Bộ truyền động van gió Honeywell CN4610A1001
10Nm, 230Vac, floating control, non-spring return, no feedback and without aux. Switch
- Thương hiệu Honeywell
- Mô-men xoắn 10 Nm (88 lb-in.)
- Điện áp nguồn 230 Vac -15%/+20%, 50/60 Hz
- Điều khiển floating, không hồi vị lò xo, không phản hồi
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Bộ truyền động van gió Honeywell CN4610A1001
- Supply voltage
- CN6105/CN6110 24 Vac/dc -15%/+20%, 50/60 Hz
- CN4605/CN4610 230 Vac -15%/+20%, 50/60 Hz
- Nominal voltage
- CN6105/CN6110 24 Vac/dc, 50/60 Hz
- CN4605/CN4610 230Vac, 50/60 Hz
- All values stated hereinafter apply to operation undernominal voltage conditions.
- Power consumption
- CN6105/CN6110 5 VA / 2 W
- CN4605 22 VA / 2 W at 50 Hz
- CN4610 25 VA / 2 W at 60 Hz
- Ambient limits
- Ambient operating limits -5…+140 °F (20…+60 °C)
- Ambient storage limits -22…+176 °F (-30…+80 °C)
- Relative humidity 5…95%, non-condensing
- Safety
- Protection standard IP54
- Protection class II as per EN 60730-1
- Overvoltage category II
- Lifetime
- Full strokes 60000
- Repositions 1.5 million
- Mounting
- Round damper shaft 3/8 in…5/8 in.
- Square damper shaft 1/4 in…1/2 in.; 45° steps
- Shaft length min. 1-5/8 in.
- End switches (when included)
- Rating Class II
- Triggering points 5° / 85°
- Torque rating 44 lb-in. (5Nm) / 88 lb-in. (10 Nm)
- Runtime for 90°
- CN6105 90 sec (dc / 60 Hz ac)
- CN6110 90 sec (dc / 50 Hz ac)
- CN4605 65…110 s (60/50 Hz)
- CN4610 65…140 s (60/50 Hz)
- Rotation stroke 95° +/- 3°
- Weight (without cables) 1 lbs.
- Noise rating
- 35 dB(A) max. at 1 m
- 40 dB(A) for 230 Vac at 65 sec runtime
- Certification
- CN6105/CN6110 CE & UL
- CN4605/CN4610 CE
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Bộ truyền động van gió Honeywell CN4610A1001
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | CN4610A1001 |
| Thương hiệu | Honeywell |
| Mô-men xoắn | 10 Nm (88 lb-in.) |
| Điện áp nguồn | 230 Vac -15%/+20%, 50/60 Hz |
| Điều khiển | floating, không hồi vị lò xo, không phản hồi |
| Thời gian chạy 90° | 65…140 s (60/50 Hz) |
| Góc quay | 95° +/- 3° |
| Cấp bảo vệ | IP54; Protection class II theo EN 60730-1 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20…+60 °C |
| Chứng nhận | CE |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.