Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1100
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1100

Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1100

MÃ SẢN PHẨM
CA1100
THƯƠNG HIỆU
Tecofi
XUẤT XỨ
Pháp

CA1100 là van một chiều lò xo kiểu trục, ren BSP của Tecofi: thân hợp kim đồng CuZn39Pb2, đĩa nitrile - nhựa, DN10-DN100, 12 / 10 / 8 bar tùy cỡ, -20°C đến +100°C, dùng cho nước, công trình và bơm nhiên liệu.

  • Thương hiệu Tecofi
  • Xuất xứ Pháp
  • Thân Hợp kim đồng CuZn39Pb2 (thân và nắp)
  • Đĩa Nitrile + nhựa
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1100

CA1100 là van một chiều lò xo kiểu trục, ren BSP (axial BSP threaded check valve, loại tiêu chuẩn) của Tecofi (Pháp), thân và nắp hợp kim đồng CuZn39Pb2, đĩa nitrile – nhựa, lò xo inox, dải cỡ DN10 (3/8″) đến DN100 (4″), áp suất làm việc tối đa 12 / 10 / 8 bar tùy cỡ, dùng cho nước, công trình xây dựng và bơm nhiên liệu. Trang này chỉ nói về mã CA1100; mã CA1142 là van một chiều trục thân đồng thau CW617N, đĩa PA + ABS, chịu 16 bar ở mọi cỡ.

Thông số kỹ thuật

  • Thân: hợp kim đồng CuZn39Pb2 (ASTM B124 C37700, BS 12164 CZ121)
  • Nắp: hợp kim đồng CuZn39Pb2 (cùng tiêu chuẩn như thân)
  • Đĩa: nitrile + nhựa
  • Lò xo: inox
  • Kết nối: ren BSP theo ISO 228-1
  • Dải cỡ: DN10 (3/8″) đến DN100 (4″)
  • Áp suất làm việc tối đa: 12 bar (DN10-DN25, 3/8″ – 1″); 10 bar (DN32-DN50, 1″1/4 – 2″); 8 bar (DN65-DN100, 2″1/2 – 4″)
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C / +100°C
  • Lắp ngang hoặc đứng; tổn thất áp thấp, đóng êm

Kích thước, khối lượng và mã đặt hàng

DN (mm) DN (inch) L (mm) Kg Ref.
10 3/8″ 46,5 0,09 —
15 1/2″ 48,5 0,12 —
20 3/4″ 51,5 0,18 —
25 1″ 59,5 0,25 —
32 1″1/4 67,5 0,37 —
40 1″1/2 72 0,49 —
50 2″ 82 0,76 —
65 2″1/2 95 1,42 CA1100-0065
80 3″ 99 1,95 CA1100-0080
100 4″ 111,5 3,00 CA1100-0100

L là chiều dài lắp. Dấu “—” nghĩa là mã đặt hàng của cỡ đó chưa có trong danh mục hiện tại của CAD; liên hệ CAD để được kiểm tra. Datasheet CA1100 ghi cỡ theo inch; cột DN (mm) là quy đổi tương ứng.

Khác biệt so với CA1142

  • Thân và nắp hợp kim đồng CuZn39Pb2; CA1142 dùng đồng thau CW617N.
  • Đĩa nitrile + nhựa; CA1142 ghi đĩa PA + ABS với gioăng NBR phẳng.
  • Áp suất làm việc tối đa giảm theo cỡ (12 / 10 / 8 bar); CA1142 là 16 bar ở mọi cỡ.
  • Dải cỡ bắt đầu từ DN10 (3/8″); CA1142 bắt đầu từ DN15.
  • Chiều dài lắp và khối lượng từ DN65 trở lên khác CA1142 (ví dụ DN100: 111,5 mm và 3,00 kg so với 114 mm và 3,11 kg).
  • Datasheet CA1100 ghi lắp ngang hoặc đứng; CA1142 ghi lắp ở mọi vị trí.

Ứng dụng

Datasheet nêu mục đích chung: phân phối nước, công trình xây dựng, bơm nhiên liệu và bơm nói chung.

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

  • Ren BSP theo ISO 228-1.
  • Thử áp theo EN 12266-1, DIN 3230, BS 5154 và ISO 5208: thân PS x 1,5; đế van PS x 1,1.
  • Datasheet CA1100 (bản Rev. K, 2012) không nêu chứng nhận.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Mã sản phẩm hoặc mã đặt hàng (ví dụ CA1100-0080)
  • Cỡ DN hoặc kích thước ren (inch)
  • Lưu chất (nước hay nhiên liệu), áp suất và nhiệt độ làm việc, vị trí lắp
  • Số lượng

CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Tài liệu kỹ thuật (datasheet)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1100

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model CA1100
Thương hiệu Tecofi
Xuất xứ Pháp
Thân Hợp kim đồng CuZn39Pb2 (thân và nắp)
Đĩa Nitrile + nhựa
Kết nối Ren BSP (ISO 228-1)
Dải cỡ DN10 (3/8") - DN100 (4")
Áp suất làm việc 12 bar (DN10-DN25); 10 bar (DN32-DN50); 8 bar (DN65-DN100)
Nhiệt độ làm việc -20°C / +100°C
Lò xo Inox

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về CA1100

CA1100 khác CA1142 ở điểm nào?

CA1100 thân hợp kim đồng CuZn39Pb2, đĩa nitrile - nhựa, cỡ DN10-DN100 và áp suất tối đa 12 / 10 / 8 bar tùy cỡ. CA1142 thân đồng thau CW617N, đĩa PA + ABS, cỡ DN15-DN100 và 16 bar ở mọi cỡ.

CA1100 chịu áp suất tối đa bao nhiêu?

12 bar cho DN10-DN25 (3/8" - 1"), 10 bar cho DN32-DN50 (1"1/4 - 2") và 8 bar cho DN65-DN100 (2"1/2 - 4"); nhiệt độ làm việc -20°C đến +100°C.

CA1100 có những cỡ nào, kết nối ra sao?

Datasheet nêu dải cỡ 3/8" đến 4" (DN10 đến DN100), ren BSP theo ISO 228-1, lắp ngang hoặc đứng.

CA1100 dùng cho lưu chất nào?

Datasheet nêu mục đích chung: phân phối nước, công trình xây dựng, bơm nhiên liệu và bơm nói chung. Với lưu chất cụ thể, hãy gửi thông tin cho CAD để được tư vấn.

Cần gửi gì để báo giá CA1100?

Gửi mã hoặc cỡ DN, lưu chất, áp suất, nhiệt độ và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá