Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1142
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1142

Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1142

MÃ SẢN PHẨM
CA1142
THƯƠNG HIỆU
Tecofi
XUẤT XỨ
Pháp

CA1142 là van một chiều lò xo kiểu trục của Tecofi: thân đồng thau CW617N, ren trong BSP hai đầu, DN15-DN100, 16 bar, -20°C đến +100°C, lắp mọi vị trí, dùng cho nước nóng, nước lạnh và nước uống.

  • Thương hiệu Tecofi
  • Xuất xứ Pháp
  • Thân 2 mảnh đồng thau CW617N
  • Đĩa PA + ABS
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1142

CA1142 là van một chiều lò xo kiểu trục (axial check valve) của Tecofi (Pháp), thân đồng thau CW617N, ren trong BSP hai đầu theo ISO 228/1, dải cỡ DN15 (1/2″) đến DN100 (4″), áp suất làm việc tối đa 16 bar, dùng cho nước nóng, nước lạnh và nước uống. Trang này chỉ nói về mã CA1142; mã CA1100 cũng là van một chiều trục bằng hợp kim đồng nhưng có thân CuZn39Pb2, đĩa nitrile – nhựa và áp suất thấp hơn (8 đến 12 bar tùy cỡ).

Thông số kỹ thuật

  • Thân và nắp (2 mảnh): đồng thau CW617N
  • Đĩa: PA + ABS (nhựa); gioăng làm kín: NBR phẳng
  • Lò xo hồi: inox
  • Dẫn hướng dọc trục và hai bên, đĩa tự định tâm trên đế
  • Kết nối: ren trong BSP hình trụ hai đầu (ISO 228/1)
  • Dải cỡ: DN15 (1/2″) đến DN100 (4″)
  • Áp suất làm việc tối đa: 16 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C / +100°C
  • Lắp ở mọi vị trí; mũi tên trên thân chỉ chiều dòng chảy

Kích thước, khối lượng và mã đặt hàng

DN (mm) DN (inch) L (mm) Kg Ref.
15 1/2″ 46,5 0,12 CA1142-0015
20 3/4″ 50 0,16 CA1142-0020
25 1″ 57 0,21 CA1142-0025
32 1″1/4 60,5 0,34 CA1142-0032
40 1″1/2 71 0,52 CA1142-0040
50 2″ 74,5 0,74 CA1142-0050
65 2″1/2 100 1,15 —
80 3″ 109,5 1,72 —
100 4″ 114 3,11 —

L là chiều dài lắp. Dấu “—” nghĩa là mã đặt hàng của cỡ đó chưa có trong danh mục hiện tại của CAD; liên hệ CAD để được kiểm tra.

Khác biệt so với CA1100

  • Thân và nắp bằng đồng thau CW617N; CA1100 dùng hợp kim đồng CuZn39Pb2 (ASTM B124 C37700).
  • Đĩa PA + ABS với gioăng NBR phẳng; CA1100 ghi đĩa nitrile + nhựa.
  • Áp suất làm việc tối đa 16 bar ở mọi cỡ; CA1100 là 12 bar (DN10-DN25), 10 bar (DN32-DN50) và 8 bar (DN65-DN100).
  • Dải cỡ DN15 đến DN100; CA1100 bắt đầu từ DN10 (3/8″).
  • Datasheet CA1142 ghi lắp được ở mọi vị trí; datasheet CA1100 ghi lắp ngang hoặc đứng.
  • Cùng nhiệt độ làm việc -20°C / +100°C và cùng ren BSP theo ISO 228 với CA1100.

Ứng dụng

Datasheet nêu: phân phối nước, HVAC (sưởi – thông gió – điều hòa), bơm. Lưu chất: nước nóng, nước lạnh, nước uống.

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

  • Ren trong BSP hình trụ theo ISO 228/1.
  • Thử áp theo EN 12266-1, DIN 3230, BS 5154 và ISO 5208.
  • Mục Product approvals của datasheet ghi số 26 ACC LY 218 (datasheet không nêu tên chứng nhận).

Lắp đặt

  • Lắp ở mọi vị trí; lắp theo chiều mũi tên trên thân.
  • Đĩa được dẫn hướng dọc trục và hai bên, lò xo inox giúp đóng kín; gioăng NBR phẳng làm kín cả ở áp suất cao và thấp.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Mã sản phẩm hoặc mã đặt hàng (ví dụ CA1142-0025)
  • Cỡ DN hoặc kích thước ren (inch)
  • Lưu chất (nước nóng, lạnh hay nước uống), áp suất và nhiệt độ làm việc
  • Số lượng

CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Tài liệu kỹ thuật (datasheet)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Van 1 chiều lò xo đồng Brass TECOFI CA1142

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model CA1142
Thương hiệu Tecofi
Xuất xứ Pháp
Thân 2 mảnh đồng thau CW617N
Đĩa PA + ABS
Kết nối Ren trong BSP hai đầu (ISO 228/1)
Dải cỡ DN15 (1/2") - DN100 (4")
Áp suất làm việc 16 bar
Nhiệt độ làm việc -20°C / +100°C
Lò xo Inox
Gioăng làm kín NBR phẳng

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về CA1142

CA1142 khác CA1100 ở điểm nào?

CA1142 thân đồng thau CW617N, đĩa PA + ABS, chịu 16 bar ở mọi cỡ, cỡ DN15-DN100, lắp mọi vị trí. CA1100 thân hợp kim đồng CuZn39Pb2, đĩa nitrile - nhựa, áp suất tối đa 12 / 10 / 8 bar tùy cỡ, cỡ DN10-DN100, lắp ngang hoặc đứng.

CA1142 có những cỡ nào, kết nối ra sao?

Datasheet nêu dải cỡ 1/2" đến 4" (DN15 đến DN100), ren trong BSP hình trụ hai đầu theo ISO 228/1.

CA1142 chịu được áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?

Áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +100°C.

CA1142 dùng cho lưu chất nào?

Datasheet nêu nước nóng, nước lạnh và nước uống, cho phân phối nước, HVAC và bơm. Với lưu chất khác, hãy gửi thông tin cho CAD để được tư vấn.

Cần gửi gì để báo giá CA1142?

Gửi mã hoặc cỡ DN, lưu chất, áp suất, nhiệt độ và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá