Van cân bằng gang TECOFI RC4240
RC4240 là van cân bằng gang dẻo lỗ biến thiên Tecofi, nối bích PN16, DN65-DN600, -10 đến +120°C, tay quay có chỉ thị độ mở, dùng cân bằng lưu lượng mạch sưởi và điều hòa không khí.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Loại Van cân bằng lỗ biến thiên (variable orifice), nối bích PN16
- Dải kích thước DN65 đến DN600
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van cân bằng gang TECOFI RC4240
RC4240 là van cân bằng gang dẻo nối bích PN16 của Tecofi (Pháp), kiểu lỗ biến thiên (variable orifice), tay quay có chỉ thị độ mở và cữ giới hạn hành trình, dải DN65 đến DN600. Trang này chỉ nói về mã RC4240; mã RC4241 là kiểu lỗ cố định có tấm lỗ chuẩn ở mặt bích vào (PN16), còn RC4251 cũng là lỗ cố định nhưng nối bích PN25.
Thông số kỹ thuật
- Loại: Van cân bằng lỗ biến thiên (variable orifice), nối bích PN16
- Dải kích thước: DN65 đến DN600
- Thân: Gang dẻo GGG40 (EN-JS 1040)
- Nắp van: Gang dẻo GGG40 (EN-JS 1040)
- Đĩa: Gang dẻo + EPDM
- Gioăng làm kín: EPDM
- Trục: Inox
- Tay quay: Gang dẻo GGG40 (EN-JS 1040)
- Điểm đo áp suất: Thép, 2 vị trí (plug)
- Kết nối: Nối bích theo EN 1092-2 PN16
- Chiều dài lắp (face to face): Theo EN 558-1
- Áp suất làm việc tối đa: 16 bar
- Nhiệt độ làm việc: -10°C / +120°C
- Áp suất thử: Thân 24 bar; ghế 17,6 bar
- Lớp phủ: Sơn epoxy dạng bột RAL 6005, 250 micron (thân và nắp)
- Thiết kế: Theo BS 7350:1990
| DN (mm) | DN (inch) | L (mm) | D (mm) | H (mm) | Kvs | Khối lượng (kg) | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65 | 2″1/2 | 290 | 200 | 265 | 83,8 | 21 | RC4240-0065 |
| 80 | 3″ | 310 | 200 | 270 | 119,5 | 23 | RC4240-0080 |
| 100 | 4″ | 350 | 240 | 310 | 178,7 | 35 | RC4240-0100 |
| 125 | 5″ | 400 | 290 | 340 | 272,7 | 48 | RC4240-0125 |
| 150 | 6″ | 480 | 290 | 340 | 380 | 62 | RC4240-0150 |
| 200 | 8″ | 600 | 350 | 537 | 608 | 135 | RC4240-0200 |
| 250 | 10″ | 730 | 420 | 570 | 1292 | 222 | RC4240-0250 |
| 300 | 12″ | 850 | 420 | 690 | 1791,5 | 298 | RC4240-0300 |
| 350 | 14″ | 980 | 420 | 685 | 2261 | 408 | RC4240-0350 |
| 400 | 16″ | 1100 | 640 | 965 | 3769 | 592 | RC4240-0400 |
| 450 | 18″ | 1200 | 640 | 1020 | 4221 | 684 | RC4240-0450 |
| 500 | 20″ | 1250 | 640 | 1065 | 4728 | 836 | RC4240-0500 |
| 600 | 24″ | 1450 | 640 | 1180 | 5674 | – | RC4240-0600 |
Kvs và khối lượng theo bảng kích thước của datasheet; datasheet không ghi khối lượng DN600. Mã Ref theo cỡ: RC4240-xxxx với xxxx là DN (ví dụ RC4240-0100).
Khác biệt so với RC4241 và RC4251
- Kiểu lỗ: RC4240 là lỗ biến thiên, chỉnh lưu lượng bằng tay quay có chỉ thị độ mở; RC4241 và RC4251 có tấm lỗ chuẩn (calibrated orifice plate) ở mặt bích vào để đo lưu lượng cố định, sai số đo ±5% ở mọi vị trí mở theo BS 7350 (datasheet RC4241 / RC4251).
- Cấp áp suất: RC4240 và RC4241 là PN16 (áp suất tối đa 16 bar); RC4251 là PN25 (25 bar).
- Kvs: bảng kích thước của RC4240 có Kvs riêng (ví dụ DN65: 83,8; DN100: 178,7), khác với RC4241 / RC4251 (DN65: 104; DN100: 213).
- Vật liệu, nhiệt độ (-10°C / +120°C), chiều dài lắp, kích thước L / D / H và lớp phủ epoxy RAL 6005 giống nhau ở cả ba mã theo datasheet.
Ứng dụng
Điều chỉnh lưu lượng trong mạch bằng cách tạo tổn thất áp suất bổ sung nhờ chỉnh chính xác. Lĩnh vực dùng: mạch sưởi, điều hòa không khí. Môi chất: chất tải nhiệt (nước, nước pha glycol…), môi chất lạnh, v.v. (theo datasheet).
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
Thiết kế theo BS 7350:1990; nối bích theo EN 1092-2 ISO PN16; chiều dài lắp theo EN 558-1; thử áp theo EN 12266-1, DIN 3230, BS 6755 và ISO 5208 (thân 24 bar, ghế 17,6 bar). Datasheet có mục “Product approvals” nhưng không ghi chứng nhận cụ thể.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã RC4240
- Kích thước DN (DN65 đến DN600) và cấp PN
- Lưu lượng cần cân bằng, môi chất (nước, nước pha glycol…) và nhiệt độ làm việc
- Mặt bích đối ứng (EN 1092-2)
- Số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Van cân bằng gang TECOFI RC4240
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | RC4240 |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Loại | Van cân bằng lỗ biến thiên (variable orifice), nối bích PN16 |
| Dải kích thước | DN65 đến DN600 |
| Thân | Gang dẻo GGG40 (EN-JS 1040) |
| Nắp van | Gang dẻo GGG40 (EN-JS 1040) |
| Đĩa | Gang dẻo + EPDM |
| Gioăng làm kín | EPDM |
| Trục | Inox |
| Tay quay | Gang dẻo GGG40 (EN-JS 1040) |
| Điểm đo áp suất | Thép, 2 vị trí (plug) |
| Kết nối | Nối bích theo EN 1092-2 PN16 |
| Chiều dài lắp (face to face) | Theo EN 558-1 |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C / +120°C |
| Áp suất thử | Thân 24 bar; ghế 17,6 bar |
| Lớp phủ | Sơn epoxy dạng bột RAL 6005, 250 micron (thân và nắp) |
| Thiết kế | Theo BS 7350:1990 |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về RC4240
RC4240 khác RC4241 và RC4251 ở điểm nào?
RC4240 là lỗ biến thiên chỉnh bằng tay quay có chỉ thị độ mở; RC4241 và RC4251 là lỗ cố định có tấm lỗ chuẩn ở mặt bích vào. RC4251 khác RC4241 ở cấp PN25 thay vì PN16.
RC4240 có dải DN và áp suất bao nhiêu?
Dải DN65 đến DN600, nối bích theo EN 1092-2 PN16, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -10°C đến +120°C.
RC4240 chỉnh lưu lượng như thế nào?
RC4240 vận hành bằng tay quay, có chỉ thị độ mở kèm cữ giới hạn hành trình và có thể khóa vị trí điều chỉnh (theo datasheet).
RC4240 dùng cho môi chất nào?
Datasheet ghi mạch sưởi và điều hòa không khí, môi chất là chất tải nhiệt (nước, nước pha glycol...), môi chất lạnh, v.v.
Cần gửi gì để báo giá RC4240?
Gửi mã, DN, cấp PN, môi chất và nhiệt độ làm việc, lưu lượng cần cân bằng và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
