Khớp nối mềm

THIẾT BỊ CHÍNH HÃNG

Khớp nối mềm cao su EPDM Tecofi: DI7140N, DI7140A nối ren BSP và DI7240N, DI7240A-EA mặt bích rời PN10/16, 16 bar. CAD cung cấp datasheet, CO/CQ và tư vấn chọn model theo đường ống.

DANH SÁCH THIẾT BỊ (Hiển thị 2 sản phẩm)

Hiển thị 1–2 trong 2 thiết bị

Khớp nối mềm Tecofi

Khớp nối mềm cao su hấp thụ rung động, giãn nở nhiệt và lệch tâm nhỏ của đường ống, thường đặt sau bơm hoặc ở chỗ đường ống nối vào thiết bị. Tecofi có DI7140N (rắc co 3 mảnh, đầu nối gang mạ kẽm) và DI7140A (ren BSP, đầu nối sơn epoxy ACS) cho cỡ nhỏ, DI7240N và DI7240A-EA mặt bích rời PN10 hoặc PN16; ống bọc cao su EPDM, 16 bar, -30°C đến +120°C.

ModelKết nốiỐng bọcÁp suấtNhiệt độ làm việc
DI7140NRắc co 3 mảnh, ren trong BSP, đầu nối gang mạ kẽmCao su EPDM16 bar-30°C đến +120°C
DI7140ARen trong BSP, đầu nối sơn epoxy ACSCao su EPDM ACS16 bar-30°C đến +120°C
DI7240NMặt bích rời thép mạ kẽm PN10/16Cao su EPDM16 bar-30°C đến +120°C
DI7240A-EAMặt bích rời PN10 hoặc PN16Cao su EPDM ACS16 bar-30°C đến +120°C

Thương hiệu có mặt trong mục này: Tecofi. CAD gửi datasheet, bảng kích thước và CO/CQ. Bài tham khảo: Khớp nối mềm BE, EE, BB, BF, FF: cách phân biệt.

Xem thêm: Van công nghiệp, Van nước & HVAC, Y lọc, Van xả khí.

Khớp nối mềm đặt ở đâu?

Thường ngay sau bơm và ở chỗ ống nối vào thiết bị rung hoặc giãn nở; kỹ sư CAD có thể tư vấn vị trí và kiểu nối theo sơ đồ đường ống.

Chọn theo thông số nào?

Đường kính DN, áp suất, nhiệt độ, lưu chất và kiểu kết nối (ren hoặc mặt bích).