Van an toàn đồng Brass TECOFI SR2141A
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van an toàn đồng Brass TECOFI SR2141A

Van an toàn đồng Brass TECOFI SR2141A

MÃ SẢN PHẨM
SR2141A
THƯƠNG HIỆU
Tecofi
XUẤT XỨ
Pháp

SR2141A là van an toàn xả có dẫn hướng của Tecofi, thân đồng thau/đồng thanh, ren trong BSP, DN 3/8" đến 3", PN16, dải cài đặt 2 đến 12 bar, đĩa PTFE. Dùng cho nước, không khí và chất lỏng tương thích.

  • Thương hiệu Tecofi
  • Xuất xứ Pháp
  • Loại Van an toàn xả có dẫn hướng (canalized leakage), có lò xo và dải cài đặt
  • Thân Đồng thau (DN 3/8" đến DN 2"); Đồng thanh (DN 2"1/2 đến DN 3")
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van an toàn đồng Brass TECOFI SR2141A

SR2141A là van an toàn xả có dẫn hướng (canalized leakage) của Tecofi (Pháp), có lò xo và dải cài đặt, ren trong BSP, đĩa PTFE, dùng giới hạn áp suất cho nước, không khí và chất lỏng tương thích. Trang này chỉ nói về mã SR2141A. Mã SR2140A là van xả tự do bằng đồng thau, ren ngoài BSP, dùng cho không khí.

Thông số kỹ thuật

  • Dải kích thước: DN 3/8″ đến DN 3″ (DN10 đến DN80), PN16
  • Thân: đồng thau (DN 3/8″ đến DN 2″), đồng thanh (DN 2″1/2 đến DN 3″)
  • Đĩa/ghế PTFE; lò xo thép carbon; thanh dẫn ty đồng thau CW 617 N
  • Kết nối: ren trong BSP cái/cái theo ISO 228-1, không có cần gạt
  • Dải cài đặt: 2 đến 12 bar
  • Áp suất làm việc tối đa: 16 bar
  • Nhiệt độ: 0°C đến +180°C (không dùng cho hơi nước)
  • Thử áp suất (EN 12266-1, DIN 3230, BS 5154, ISO 5208): thân 24 bar, ghế 17,6 bar

Kích thước, khối lượng và mã đặt hàng (Ref.)

DN (mm) DN (inch) L (mm) L1 (mm) H (mm) h1 (mm) Khối lượng (kg) Ref.
10 3/8″ 45 24 118 25 0,300 SR2141A-0010
15 1/2″ 55 36 124 30 0,380 SR2141A-0015
20 3/4″ 64 40 148 32 0,600 SR2141A-0020
25 1″ 75 48 163 40 0,860 SR2141A-0025
32 1″1/4 89 56 193 43 1,535 SR2141A-0032
40 1″1/2 100 62 212 47 2,120 SR2141A-0040
50 2″ 123 75 238 60 3,130 SR2141A-0050
65 2″1/2 146 87 300 75 5,950 SR2141A-0065
80 3″ 150 85 325 86 7,750 SR2141A-0080

Khác biệt so với SR2140A

  • Kiểu xả: SR2141A xả có dẫn hướng (canalized); SR2140A xả tự do.
  • Kết nối: SR2141A ren trong BSP (cái/cái), không có cần gạt; SR2140A ren ngoài BSP (đực/đực).
  • Dải kích thước: SR2141A từ DN 3/8″ đến DN 3″; SR2140A từ DN 1/4″ đến DN 2″.
  • Vật liệu: SR2141A có đĩa/ghế PTFE, thân đồng thau đến DN 2″ và đồng thanh từ DN 2″1/2; SR2140A toàn bộ đồng thau.
  • Môi chất theo datasheet: SR2141A dùng cho nước, không khí và chất lỏng tương thích; SR2140A dùng cho không khí và khí không nguy hiểm.
  • Nhiệt độ: SR2141A 0°C đến +180°C (không dùng cho hơi nước); SR2140A -10°C đến +180°C.

Ứng dụng

Theo datasheet: thiết bị an toàn giới hạn áp suất chất lỏng ở một giá trị xác định, cho nước, không khí và các môi chất tương thích.

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

Ren BSP theo ISO 228-1. Quy trình thử theo EN 12266-1, DIN 3230, BS 5154 và ISO 5208: thử thân 24 bar, thử ghế 17,6 bar.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Mã van (SR2141A) và DN / kích thước ren
  • Áp suất cài đặt (áp suất mở) yêu cầu và áp suất làm việc của hệ thống
  • Môi chất (nước, không khí…) và nhiệt độ
  • Cách xả: đường ống dẫn xả
  • Số lượng

CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Tài liệu kỹ thuật (datasheet)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Van an toàn đồng Brass TECOFI SR2141A

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model SR2141A
Thương hiệu Tecofi
Xuất xứ Pháp
Loại Van an toàn xả có dẫn hướng (canalized leakage), có lò xo và dải cài đặt
Thân Đồng thau (DN 3/8" đến DN 2"); Đồng thanh (DN 2"1/2 đến DN 3")
Kết nối Ren trong BSP (cái/cái) theo ISO 228-1, không có cần gạt
Dải kích thước DN 3/8" đến DN 3"
Áp suất tối đa 16 bar (PN16)
Dải cài đặt 2 đến 12 bar
Nhiệt độ tối đa 0°C / +180°C (không dùng cho hơi nước)
Lò xo Thép carbon
Độ kín PTFE
Môi chất Nước, không khí và chất lỏng tương thích

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về SR2141A

SR2141A khác SR2140A ở điểm nào?

SR2141A xả có dẫn hướng, ren trong BSP (cái/cái), đĩa PTFE, DN 3/8" đến 3", dùng cho nước, không khí; SR2140A xả tự do, ren ngoài BSP, toàn bộ đồng thau, DN 1/4" đến 2", dùng cho không khí.

SR2141A có những cỡ nào và ren gì?

Từ DN 3/8" đến DN 3" (DN10 đến DN80), ren trong BSP cái/cái theo ISO 228-1, PN16; thân đồng thau đến DN 2", đồng thanh từ DN 2"1/2.

SR2141A dùng được cho môi chất và nhiệt độ nào?

Nước, không khí và chất lỏng tương thích; áp suất tối đa 16 bar, nhiệt độ 0°C đến +180°C (không dùng cho hơi nước).

Dải cài đặt áp suất của SR2141A là bao nhiêu?

Bản datasheet tiếng Pháp của SR2141 ghi dải tarage 2 đến 12 bar. Hãy gửi áp suất cài đặt yêu cầu để CAD xác nhận.

Cần gửi gì để báo giá SR2141A?

Gửi mã van, DN, áp suất cài đặt, môi chất, nhiệt độ, đường xả và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá