Van điều khiển lưu lượng gas/không khí kèm van điện từ Kromschröder VAH
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van điều khiển lưu lượng gas/không khí kèm van điện từ Kromschröder VAH

Van điều khiển lưu lượng gas/không khí kèm van điện từ Kromschröder VAH

MÃ SẢN PHẨM
VAH
THƯƠNG HIỆU
Kromschröder
XUẤT XỨ
Đức
DÒNG SẢN PHẨM
valVario

Kromschröder VAH là bộ điều khiển lưu lượng gas theo lưu lượng không khí (tỷ lệ 1:1) tích hợp van điện từ, chênh áp 0.6–50 mbar, vào tối đa 500 mbar, DN 15–65. Dùng cho đầu đốt điều biến hoặc nhiều cấp và tự đóng gas khi mất điện.

  • Thương hiệu Kromschröder (Honeywell Thermal Solutions)
  • Xuất xứ Đức
  • Loại Bộ điều khiển lưu lượng gas theo lưu lượng không khí (Class A) tích hợp van điện từ đóng ngắt gas hoặc không khí
  • Chênh áp không khí Δpsa (psa - psa-) 0.6–50 mbar
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van điều khiển lưu lượng gas/không khí kèm van điện từ Kromschröder VAH

Kromschröder VAH là bộ điều khiển lưu lượng (flow rate regulator) giữ lưu lượng gas tỷ lệ với lưu lượng không khí, đồng thời là van điện từ gas đóng ngắt an toàn. Trang này chỉ nói về mã VAH. Các mã cùng dòng valVario: VRH (cùng nguyên lý điều khiển lưu lượng nhưng không có van điện từ), VAD (điều áp hằng áp theo lò xo), VAG (tỷ lệ áp suất 1:1) và VAV (tỷ lệ áp suất thay đổi 0.6:1–3:1). Khác biệt chính của VAH: điều khiển theo lưu lượng không khí đo qua tấm lỗ (ba đầu nối) và có van điện từ tích hợp.

Thông số kỹ thuật

  • Chức năng: giữ tỷ lệ gas/không khí không đổi cho đầu đốt điều biến và đầu đốt điều khiển theo cấp; lưu lượng gas điều khiển tỷ lệ thuận với lưu lượng không khí. Van điện từ tích hợp đóng ngắt gas hoặc không khí an toàn. Van đóng khi mất điện.
  • Chênh áp không khí Δpsa (psa – psa-) và chênh áp gas Δpd (pd – pd-): mỗi giá trị 0.6–50 mbar; tỷ lệ gas:không khí 1:1; chỉnh điểm không N tại tải thấp ±5 mbar.
  • Áp suất ngõ vào tối đa 500 mbar (bản ANSI/CSA 350 mbar) và luôn lớn hơn Δpsa + áp suất gas tối đa tại đầu đốt + sụt áp + 5 mbar. Lắp nằm ngang với điều khiển điều biến: áp suất vào tối thiểu 80 mbar.
  • Đo chênh áp không khí bằng tấm lỗ đo trong đường không khí (đoạn thẳng trước và sau ≥ 5 DN), nối vào đầu nối psa và psa-; có thêm đầu nối pd-. Kết nối: 3 x 1/8″ đầu nối ép ống 6 x 1 (VAH..E) hoặc NPT (VAH..A).
  • Kích cỡ 1–3: VAH 115, 120, 125, 240, 350 (DN 15, 20, 25, 40, 50), ren Rp hoặc NPT; mặt bích ISO 7005/ANSI ở 240 và 350. Điện áp 230, 200, 120, 100 V AC hoặc 24 V DC; cuộn hút 25 W (kích cỡ 1), 36–40 W (kích cỡ 2, 3).
  • Thân nhôm, gioăng NBR; -20 đến +60°C; IP 65.

Kích thước và khối lượng (bản ren Rp)

Kích cỡ Ren Rp DN Chiều dài L, bản ren (mm) Chiều dài L2, bản mặt bích (mm) Khối lượng (kg)
VAH 115 1/2 15 75 – 2
VAH 120 3/4 20 91 – 2.1
VAH 125 1 25 91 – 2.1
VAH 240 1 1/2 40 127 200 4.7
VAH 350 2 50 155 230 6.4

Bản NPT (ren NPT, mặt bích ANSI) có bảng kích thước riêng trong tài liệu (mục 9.2). Mặt bích ISO chỉ có ở kích cỡ 240 và 350.

Khác biệt so với VAD, VAG, VAV, VRH

  • So với VRH: VAH có van điện từ tích hợp (đóng ngắt gas hoặc không khí an toàn, cần nguồn điện); VRH không có van điện từ nên không tự đóng gas.
  • So với VAG và VAV: VAH điều khiển lưu lượng gas theo lưu lượng không khí đo bằng tấm lỗ, còn VAG/VAV điều khiển áp suất gas theo áp suất không khí điều khiển.
  • So với VAD: VAH không đặt áp suất ngõ ra cố định bằng lò xo.
  • Kích thước: thân VAH cao hơn VAx cùng cỡ (H2 = 100 mm so với 82 mm ở cỡ 115) và nặng hơn một chút (VAH 115: 2 kg, VAD/VAG/VAV 115: 1.8 kg).

Ứng dụng

Dòng valVario dùng trong hệ thống điều khiển và an toàn gas ở các ngành sắt thép, thủy tinh, gốm sứ, cũng như gia nhiệt dân dụng hoặc thương mại như bao bì, giấy và thực phẩm. VAH dùng để giữ tỷ lệ gas/không khí không đổi cho đầu đốt điều biến và đầu đốt điều khiển theo cấp, đồng thời đóng gas hoặc không khí an toàn.

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

  • Điều khiển Class A theo EN 88-1:2011+A1:2016; van an toàn Class A, Group 2 theo EN 13611 và EN 161:2011+A3:2013; EN 126:2012; EN 1854:2010 (tuyên bố hợp chuẩn cho VAD/VAG/VAV/VAH/VRH kích cỡ 1–3). UKCA: BS EN 88-1, EN 126, EN 161. Đạt yêu cầu kỹ thuật của Liên minh Hải quan Á-Âu.
  • Phù hợp hệ thống đến SIL 3 / PL e: một kênh đến SIL 2 / PL d; SIL 3 / PL e khi dùng hai thiết bị dự phòng.

Tương thích / Lắp đặt

  • Lắp tấm lỗ đo (VMO) trong đường không khí, sau van điều khiển gió, đoạn thẳng trước và sau ≥ 5 DN; có thể dùng van chỉnh tinh VMV trong đường gas.
  • Không được lắp van điện từ gas VAS giữa VAH và van chỉnh tinh VMV vì VAS sẽ không còn làm van an toàn thứ hai.
  • Cuộn hút đen đặt thẳng đứng hoặc nghiêng tới nằm ngang, không lộn ngược; lắp bộ lọc phía trước.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

Để báo giá nhanh và đúng mã, vui lòng gửi:

  • mã đầy đủ (type code, ví dụ VAH kèm kích cỡ 1-3 / DN, ren Rp hoặc NPT hoặc mặt bích ISO)
  • lưu lượng không khí/chênh áp qua tấm lỗ đo và áp suất gas tại đầu đốt
  • kiểu kết nối khí điều khiển (E hoặc A), điện áp cuộn hút (230, 200, 120, 100 V AC hoặc 24 V DC)
  • loại khí (khí thiên nhiên, LPG dạng khí, biogas, hydro hoặc không khí sạch), áp suất ngõ vào và lưu lượng yêu cầu
  • số lượng

CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Tài liệu kỹ thuật (datasheet)

Kromschröder: Technical Information VAD, VAG, VAH, VAV, VRH, VCD, VCG, VCV, VCH (tiếng Anh, bản 08.23). Đây là tài liệu chung của cả dòng; các thông tin về VAH nằm trong các mục tương ứng của tài liệu.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Kromschröder valVario

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model VAH
Thương hiệu Kromschröder (Honeywell Thermal Solutions)
Xuất xứ Đức
Loại Bộ điều khiển lưu lượng gas theo lưu lượng không khí (Class A) tích hợp van điện từ đóng ngắt gas hoặc không khí
Chênh áp không khí Δpsa (psa - psa-) 0.6–50 mbar
Chênh áp gas Δpd (pd - pd-) 0.6–50 mbar
Tỷ lệ gas/không khí 1:1; điều chỉnh tại tải thấp: ±5 mbar
Kết nối đường khí điều khiển psa VAH..E: 3 x 1/8" đầu nối ép ống 6 x 1; VAH..A: 3 x 1/8" bộ chuyển NPT
Áp suất ngõ vào tối đa 500 mbar (7 psig); ANSI/CSA: 350 mbar
Áp suất ngõ vào tối thiểu lớn hơn Δpsa + áp suất gas tối đa tại đầu đốt + sụt áp + 5 mbar
Kích cỡ 1–3 (DN 15–65); ren Rp hoặc NPT, mặt bích ISO/ANSI ở kích cỡ 2 và 3
Nguồn điện 230/200/120/100 V AC, +10/-15%, 50/60 Hz; 24 V DC, ±20%
Công suất cuộn hút 25 W (kích cỡ 1); 36–40 W (kích cỡ 2, 3)
Nhiệt độ môi trường -20 đến +60°C
Tiêu chuẩn EN 161:2011+A3:2013; EN 88-1:2011+A1:2016; EN 126:2012; EN 1854:2010
Cấp an toàn SIL 1, 2, 3 / PL a–e tùy cấu hình (SIL 3 / PL e khi dùng hai thiết bị dự phòng)

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về VAH

VAH khác VRH ở điểm nào?

Cả hai điều khiển lưu lượng gas theo lưu lượng không khí. VAH có van điện từ tích hợp để đóng ngắt gas hoặc không khí an toàn; VRH không có van điện từ.

VAH khác VAG và VAV như thế nào?

VAG và VAV điều khiển áp suất gas theo áp suất không khí điều khiển (tỷ lệ 1:1 và 0.6:1–3:1). VAH điều khiển lưu lượng gas theo lưu lượng không khí đo qua tấm lỗ, dùng ba đầu nối psa, psa- và pd-.

VAH dùng dải chênh áp và áp suất vào bao nhiêu?

Chênh áp không khí và chênh áp gas đều 0.6–50 mbar, tỷ lệ 1:1, chỉnh tại tải thấp ±5 mbar. Áp suất ngõ vào tối đa 500 mbar và phải lớn hơn Δpsa + áp suất gas tối đa tại đầu đốt + sụt áp + 5 mbar.

VAH có những kích cỡ nào?

Kích cỡ 1–3: VAH 115, 120, 125, 240, 350 (DN 15, 20, 25, 40, 50), ren Rp hoặc NPT, mặt bích ISO/ANSI ở kích cỡ 240 và 350, khối lượng 2–6.4 kg tùy cỡ.

Cần gửi gì để báo giá VAH?

Gửi mã đầy đủ (ví dụ VAH 115R/NWBE), kích cỡ/DN, ren hoặc mặt bích, kiểu kết nối khí điều khiển (E, A), điện áp, loại khí, áp suất, lưu lượng và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá