Van bi Inox TECOFI BS6175NPT
BS6175NPT là van bi inox 2 mảnh nòng thông suốt của Tecofi, ren trong NPT theo ANSI B1.20.1, cỡ 1/4" đến 4". Chịu 63 bar (1/4"–2") hoặc 50 bar (2"1/2–4"), -20°C đến +200°C. Dùng cho nước, hơi nước, dầu.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Thân Inox ASTM A351 CF8M
- Kết nối Ren trong NPT (ANSI B1.20.1)
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van bi Inox TECOFI BS6175NPT
BS6175NPT là van bi inox 2 mảnh nòng thông suốt của Tecofi (Pháp) với ren trong NPT theo ANSI B1.20.1, dải cỡ 1/4″ đến 4″. Trang này chỉ nói về mã BS6175NPT; mã anh em BS6175BSP (trang riêng) cùng vật liệu và áp suất nhưng dùng ren BSP theo ISO 228-1, kích thước và khối lượng khác.
Thông số kỹ thuật
- Loại: van bi inox 2 mảnh, nòng thông suốt (full bore), tay gạt có khóa
- Kết nối: ren trong NPT theo ANSI B1.20.1
- Thân và nắp: inox CF8M; bi (ball): inox CF8M; trục: inox 316
- Gioăng đế, đệm trục và gioăng: PTFE đạt tiêu chuẩn thực phẩm FDA n° 21 CFR 177.1550
- Áp suất làm việc tối đa: 63 bar cho cỡ 1/4″–2″; 50 bar cho cỡ 2″1/2–4″
- Nhiệt độ làm việc tối đa: -20°C đến +200°C
- Môi chất: nước, hơi nước, dầu, chất lỏng tương thích
- Đặc điểm theo datasheet BS6175NPT: trục chống bật (anti blow-out), có cơ cấu khóa tay gạt
Kích thước và khối lượng theo datasheet BS6175NPT (L, L1, H, W theo ký hiệu bản vẽ trong datasheet); cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ:
| DN (mm) | DN (inch) | L (mm) | L1 (mm) | H (mm) | W (mm) | Kg | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 1/4″ | 36 | 10 | 41 | 78 | 0,25 | BS6175NPT-0008 |
| 10 | 3/8″ | 42 | 10 | 46 | 78 | 0,2 | BS6175NPT-0010 |
| 15 | 1/2″ | 48 | 14 | 50 | 87 | 0,2 | BS6175NPT-0015 |
| 20 | 3/4″ | 58 | 14 | 57 | 97 | 0,3 | BS6175NPT-0020 |
| 25 | 1″ | 69 | 15 | 68 | 123 | 0,5 | BS6175NPT-0025 |
| 32 | 1″1/4 | 80 | 15 | 77 | 123 | 0,8 | BS6175NPT-0032 |
| 40 | 1″1/2 | 91 | 18 | 85 | 152 | 1,1 | BS6175NPT-0040 |
| 50 | 2″ | 109 | 22 | 94 | 152 | 1,5 | BS6175NPT-0050 |
| 65 | 2″1/2 | 139 | 25 | 126 | 215 | 3,6 | BS6175NPT-0065 |
| 80 | 3″ | 157 | 32 | 138 | 215 | 5,5 | BS6175NPT-0080 |
| 100 | 4″ | 200 | – | 163 | 305 | 9,3 | Hỏi CAD |
Cỡ 4″ (DN100) có trong datasheet nhưng danh mục CAD hiện chưa liệt kê mã Ref. cho cỡ này; hãy hỏi CAD.
Khác biệt so với BS6175BSP
- Ren: BS6175NPT dùng ren NPT theo ANSI B1.20.1; BS6175BSP dùng ren BSP theo ISO 228-1.
- Kích thước và khối lượng theo từng datasheet khác nhau, ví dụ cỡ 1″: L = 69 mm, 0,5 kg (NPT) so với L = 77 mm, 0,54 kg (BSP); cỡ 3″: 5,5 kg so với 5,79 kg.
- Mã đặt hàng khác nhau: BS6175NPT-xxxx và BS6175BSP-xxxx.
- Vật liệu, áp suất (63/50 bar), nhiệt độ (-20°C đến +200°C) và gioăng PTFE đạt FDA giống nhau.
Ứng dụng
Theo datasheet: ngành hóa chất và dược phẩm, hóa dầu, hệ thống thủy lực; môi chất là nước, hơi nước, dầu và các chất lỏng tương thích.
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
- Ren NPT theo ANSI B1.20.1
- Thử áp suất theo EN 12266-1, DIN 3230 và ISO 5208 (thân: PS x 1,5; đế van: PS x 1,1)
- Gioăng PTFE theo FDA n° 21 CFR 177.1550; datasheet có các dấu CE, EAC và FDA
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã sản phẩm: BS6175NPT và mã Ref. của cỡ cần dùng
- Cỡ ren, kiểu ren và áp suất làm việc
- Môi chất (nước, hơi nước, dầu…) và nhiệt độ
- Số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Van bi Inox TECOFI BS6175NPT
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | BS6175NPT |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Thân | Inox ASTM A351 CF8M |
| Kết nối | Ren trong NPT (ANSI B1.20.1) |
| Áp suất làm việc | DN1/4" đến DN2": 63 bar; DN2"1/2" đến DN4": 50 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C / +200°C |
| Bi (ball) | Inox ASTM A351 CF8M |
| Trục | Inox 316 |
| Gioăng làm kín | PTFE đạt FDA n° 21 CFR 177.1550 |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về BS6175NPT
BS6175NPT khác BS6175BSP ở điểm nào?
Khác ở ren kết nối: BS6175NPT dùng ren NPT theo ANSI B1.20.1, BS6175BSP dùng ren BSP theo ISO 228-1. Hai mã còn khác kích thước và khối lượng từng cỡ; vật liệu, áp suất và nhiệt độ giống nhau.
BS6175NPT chịu áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?
Tối đa 63 bar cho cỡ 1/4"–2" và 50 bar cho cỡ 2"1/2–4"; nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +200°C.
Van dùng cho môi chất nào, gioăng loại gì?
Nước, hơi nước, dầu và chất lỏng tương thích. Đế van và gioăng bằng PTFE theo tiêu chuẩn thực phẩm FDA n° 21 CFR 177.1550.
Cần gửi gì để được báo giá BS6175NPT?
Mã BS6175NPT và mã Ref. của cỡ cần dùng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.