Van giảm áp kèm van điện từ Kromschröder VAD
Kromschröder VAD là bộ điều áp gas hằng áp Class A tích hợp van điện từ an toàn, áp suất ngõ ra 2.5–100 mbar (3 dải -25/-50/-100), áp suất ngõ vào tối đa 500 mbar, DN 15–65. Dùng cho đầu đốt gas trong lò công nghiệp.
- Thương hiệu Kromschröder (Honeywell Thermal Solutions)
- Xuất xứ Đức
- Loại Bộ điều áp gas hằng áp (constant pressure governor, Class A theo EN 88-1) tích hợp van điện từ an toàn (Class A theo EN 161)
- Áp suất ngõ ra VAD..-25: 2.5–25 mbar; VAD..-50: 20–50 mbar; VAD..-100: 35–100 mbar
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van giảm áp kèm van điện từ Kromschröder VAD
Kromschröder VAD là bộ điều áp gas hằng áp (constant pressure governor, Class A) tích hợp van điện từ an toàn Class A, thuộc dòng valVario của Kromschröder (Honeywell Thermal Solutions). Trang này chỉ nói về mã VAD. Các mã cùng dòng: VAG (điều khiển tỷ lệ gas/không khí cố định 1:1), VAV (tỷ lệ gas/không khí thay đổi 0.6:1–3:1), VAH (điều khiển lưu lượng, có van điện từ) và VRH (điều khiển lưu lượng, không có van điện từ). Khác với các mã đó, VAD giữ áp suất ngõ ra không đổi theo lò xo điều khiển, không theo áp suất không khí.
Thông số kỹ thuật
- Chức năng: đóng ngắt và điều áp chính xác nhờ công nghệ servo; áp suất ngõ ra đặt bằng lò xo điều khiển (nominal outlet pressure pd).
- Áp suất ngõ ra: VAD..-25: 2.5–25 mbar; VAD..-50: 20–50 mbar; VAD..-100: 35–100 mbar.
- Có thể nối áp suất buồng lò/buồng đốt (-20 đến +20 mbar) vào cổng psa để giữ công suất đầu đốt ổn định khi áp suất lò dao động.
- Áp suất ngõ vào tối đa 500 mbar (7 psig); bản ANSI/CSA 350 mbar.
- Kích cỡ 1–3: VAD 115 (DN 15), 120 (DN 20), 125 (DN 25), 240 (DN 40), 350 (DN 50). Ren Rp theo ISO 7-1 hoặc NPT; mặt bích ISO 7005 / ANSI ở kích cỡ 240 và 350.
- Nguồn điện: 230, 200, 120, 100 V AC (+10/-15%, 50/60 Hz) hoặc 24 V DC (±20%). Cuộn hút 25 W (kích cỡ 1), 36–40 W (kích cỡ 2, 3); chu kỳ làm việc 100%.
- Mở/đóng nhanh (VAD../N): mở ≤ 1 s, đóng < 1 s. Van đóng khi mất điện.
- Khí: khí thiên nhiên, LPG dạng khí, biogas (tối đa 0.1% thể tích H2S), hydro hoặc không khí sạch; khí phải sạch và khô.
- Đế van: kích cỡ 115 dùng đế thu nhỏ (reduced valve seat, mã B), các kích cỡ khác đế tiêu chuẩn (mã A).
- Thân nhôm, gioăng NBR; nhiệt độ môi trường -20 đến +60°C, IP 65.
Kích thước và khối lượng (bản ren Rp)
| Kích cỡ | Ren Rp | DN | Chiều dài L, bản ren (mm) | Chiều dài L2, bản mặt bích (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| VAD 115 | 1/2 | 15 | 75 | – | 1.8 |
| VAD 120 | 3/4 | 20 | 91 | – | 1.9 |
| VAD 125 | 1 | 25 | 91 | – | 1.9 |
| VAD 240 | 1 1/2 | 40 | 127 | 200 | 4.4 |
| VAD 350 | 2 | 50 | 155 | 230 | 6.1 |
Bản NPT (ren NPT, mặt bích ANSI) có bảng kích thước riêng trong tài liệu (mục 9.2). Mặt bích ISO chỉ có ở kích cỡ 240 và 350.
Khác biệt so với VAG, VAV, VAH, VRH
- So với VAG và VAV: VAD điều áp ở một giá trị đặt cố định bằng lò xo (ba dải -25, -50, -100), còn VAG và VAV bám theo áp suất không khí điều khiển nên cần đường khí điều khiển (psa).
- So với VAH và VRH: VAD điều áp suất, VAH/VRH điều khiển lưu lượng gas theo lưu lượng không khí đo qua tấm lỗ.
- VAD có van điện từ an toàn tích hợp nên tự đóng khi ngắt điện, giống VAG, VAV, VAH; VRH thì không có van điện từ.
Ứng dụng
Dòng valVario dùng trong hệ thống điều khiển và an toàn gas ở các ngành sắt thép, thủy tinh, gốm sứ, cũng như gia nhiệt dân dụng hoặc thương mại như bao bì, giấy và thực phẩm. VAD dùng cho đầu đốt thừa không khí (excess air), đầu đốt khí quyển (atmospheric) và đầu đốt cấp gió cưỡng bức một cấp; tài liệu nêu ví dụ bộ điều áp trên đầu đốt thừa không khí trong ngành gốm sứ.
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
- Điều áp Class A theo EN 88-1:2011+A1:2016; van an toàn Class A, Group 2 theo EN 13611 và EN 161:2011+A3:2013; EN 126:2012; EN 1854:2010 (theo tuyên bố hợp chuẩn của nhà sản xuất cho VAD/VAG/VAV/VAH/VRH kích cỡ 1–3).
- UKCA: BS EN 88-1:2011, EN 126:2012, EN 161:2011+A3:2013.
- FM (Class 7400 và 7411; NFPA 85, NFPA 86), ANSI Z21.21 / CSA 6.5 (ANSI/CSA), UL 429 (bản 120 V AC), AGA (số 5319). FM, ANSI/CSA và AGA không áp dụng cho bản 100 V AC và 200 V AC.
- Phù hợp hệ thống đến SIL 3 (EN 61508) và PL e (ISO 13849): một kênh (HFT = 0) đến SIL 2 / PL d; SIL 3 / PL e khi lắp hai thiết bị dự phòng (HFT = 1) và toàn hệ thống đáp ứng yêu cầu.
Tương thích / Lắp đặt
- Lắp bộ lọc trước hệ thống; khi môi chất là không khí phải lắp thêm bộ lọc than hoạt tính. Không để keo/ren vụn lọt vào thân van.
- Cuộn hút màu đen đặt thẳng đứng hoặc nghiêng tới nằm ngang, không lộn ngược. Chừa tối thiểu 25 cm phía trên cuộn hút và 20 mm với tường.
- Đo áp suất vào pu và ra pd ở cả hai bên thân van; có thể nối đường xung ngoài thay cho điểm đo pd để tăng độ chính xác.
- Phụ kiện: công tắc áp suất DG..C, van bypass/đầu đốt mồi VAS 1 hoặc VBY 8 (VBY 8 cho kích cỡ 1), kiểm tra độ kín TC, đầu đo áp, công tắc báo vị trí đóng (mã S, G).
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
Để báo giá nhanh và đúng mã, vui lòng gửi:
- mã đầy đủ (type code, ví dụ VAD kèm kích cỡ 1-3 / DN, ren Rp hoặc NPT hoặc mặt bích ISO)
- dải áp suất ngõ ra yêu cầu (-25, -50 hoặc -100) hoặc áp suất đặt
- điện áp cuộn hút (230, 200, 120, 100 V AC hoặc 24 V DC) và tùy chọn công tắc báo vị trí đóng
- loại khí (khí thiên nhiên, LPG dạng khí, biogas, hydro hoặc không khí sạch), áp suất ngõ vào và lưu lượng yêu cầu
- số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
Kromschröder: Technical Information VAD, VAG, VAH, VAV, VRH, VCD, VCG, VCV, VCH (tiếng Anh, bản 08.23). Đây là tài liệu chung của cả dòng; các thông tin về VAD nằm trong các mục tương ứng của tài liệu.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Kromschröder valVario
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | VAD |
| Thương hiệu | Kromschröder (Honeywell Thermal Solutions) |
| Xuất xứ | Đức |
| Loại | Bộ điều áp gas hằng áp (constant pressure governor, Class A theo EN 88-1) tích hợp van điện từ an toàn (Class A theo EN 161) |
| Áp suất ngõ ra | VAD..-25: 2.5–25 mbar; VAD..-50: 20–50 mbar; VAD..-100: 35–100 mbar |
| Áp suất buồng đốt (cổng psa) | -20 đến +20 mbar |
| Áp suất ngõ vào tối đa | 500 mbar (7 psig); ANSI/CSA: 350 mbar |
| Kích cỡ | 1–3 (DN 15–65); ren Rp hoặc NPT, mặt bích ISO/ANSI ở kích cỡ 2 và 3 |
| Nguồn điện | 230/200/120/100 V AC, +10/-15%, 50/60 Hz; 24 V DC, ±20% |
| Công suất cuộn hút | 25 W (kích cỡ 1); 36–40 W (kích cỡ 2, 3) |
| Thời gian đóng/mở | mở nhanh ≤ 1 s, đóng nhanh < 1 s (VAD../N) |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến +60°C |
| Cấp bảo vệ | IP 65 |
| Tiêu chuẩn | EN 161:2011+A3:2013; EN 88-1:2011+A1:2016; EN 126:2012; EN 1854:2010 |
| Cấp an toàn | SIL 1, 2, 3 / PL a–e tùy cấu hình (SIL 3 / PL e khi dùng hai thiết bị dự phòng) |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
- VAG Van điều khiển tỷ lệ gas/không khí kèm van điện từ Kromschröder VAG
- VAH Van điều khiển lưu lượng gas/không khí kèm van điện từ Kromschröder VAH
- VAV Van điều khiển tỷ lệ gas/không khí thay đổi kèm van điện từ Kromschröder VAV
- VRH Bộ điều khiển lưu lượng gas/không khí (không có van điện từ) Kromschröder VRH
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về CAD-TH-241
VAD khác VAG và VAV ở điểm nào?
VAD là bộ điều áp hằng áp: áp suất ngõ ra đặt bằng lò xo điều khiển. VAG (tỷ lệ 1:1) và VAV (tỷ lệ chỉnh được 0.6:1–3:1) thì điều khiển áp suất gas theo áp suất không khí nên cần nối đường khí điều khiển.
VAD điều áp ngõ ra trong khoảng nào?
Có ba dải: VAD..-25 là 2.5–25 mbar, VAD..-50 là 20–50 mbar và VAD..-100 là 35–100 mbar. Áp suất ngõ vào tối đa 500 mbar (7 psig), bản ANSI/CSA 350 mbar.
VAD có những kích cỡ và kiểu kết nối nào?
Kích cỡ 1–3 (VAD 115, 120, 125, 240, 350), DN 15–65, ren Rp hoặc NPT; mặt bích ISO 7005 hoặc ANSI ở kích cỡ 240 và 350. Điện áp cuộn hút 230, 200, 120, 100 V AC hoặc 24 V DC.
VAD dùng cho loại đầu đốt nào?
Theo nhà sản xuất, VAD dùng cho đầu đốt thừa không khí, đầu đốt khí quyển và đầu đốt cấp gió cưỡng bức một cấp, trong các hệ thống điều khiển và an toàn gas.
Cần gửi gì để báo giá VAD?
Gửi mã đầy đủ (ví dụ VAD 240R/NW-100A), kích cỡ/DN, kiểu ren hoặc mặt bích, dải áp suất ngõ ra, điện áp, loại khí, áp suất vào, lưu lượng và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
