Van một chiều lá lật hay lò xo: khác nhau thế nào?

Van một chiều lá lật (swing) có đĩa quay quanh một bản lề, hợp với dòng chảy đều không xung và thường lắp trên đường ống nằm ngang (hoặc đường đứng có dòng đi lên). Van một chiều lò xo đóng nhờ lò xo hồi nên theo datasheet Tecofi có thể lắp ở mọi tư thế. Nếu cần kiểu gọn kẹp giữa hai mặt bích, cánh bướm đôi (dual plate) là lựa chọn thứ ba, có lò xo hỗ trợ đóng để hạn chế lan truyền búa nước. Cách chọn bắt đầu từ hướng lắp, lưu chất và kiểu kết nối.
Van một chiều làm gì
Van một chiều chỉ cho lưu chất đi theo một hướng và tự đóng khi dòng chảy ngược, giúp bảo vệ bơm và đường ống. Mũi tên trên thân van chỉ chiều lắp đúng. Tecofi (Pháp) có ba kiểu trong danh mục van một chiều của CAD: lá lật, lò xo và cánh bướm.
So sánh lá lật, lò xo và cánh bướm
| Tiêu chí | Lá lật (swing) | Lò xo (axial) | Cánh bướm đôi (dual plate) |
|---|---|---|---|
| Cách đóng | Đĩa quay quanh bản lề | Lò xo inox hồi đĩa về ghế | Hai cánh quay quanh trục giữa, lò xo inox hỗ trợ đóng |
| Tư thế lắp theo datasheet | Nằm ngang, hoặc đứng khi dòng đi lên | Mọi tư thế | Nằm ngang, hoặc đứng khi dòng đi lên (CDB6461-VI); CB3448N cho ống ngang hoặc đứng |
| Điều kiện dòng | Dòng đều, không xung (theo datasheet) | Mở dễ khi áp thấp, tổn thất áp thấp | Dòng đối xứng mở hoàn toàn, tổn thất áp thấp; lò xo hạn chế lan truyền búa nước |
| Kết nối | Ren BSP (CB2143W, CB6140), mặt bích PN10/16 (CB4248A-MM) | Ren trong BSP hai đầu (CA1142, CA1100) | Kẹp giữa hai mặt bích PN10/16, ASA 150 (CB3448N, CB4448-EP); thêm PN25/40 và ASA 300 (CDB6461-VI) |
| Dòng Tecofi trên CAD | CB2143W, CB6140, CB4248A-MM | CA1142 / CA1100 | CB3448N / CB4448-EP, CDB6461-VI |
Thông số chính của từng model
- CB2143W (lá lật, đồng thanh, ren trong BSP): DN1/2″ đến DN2″, 20 bar, tối đa 100°C; dùng cho cấp nước, HVAC, xây dựng.
- CB6140 (lá lật, inox CF8M): DN1/4″ đến DN2″, tối đa 16 bar, -20°C đến +200°C; kín kim loại với kim loại.
- CB4248A-MM (lá lật, gang dẻo, nối bích PN10/16): DN40 đến DN400, 16 bar; lắp trên ống ngang hoặc ống đứng dòng đi lên, cho nước sạch, nước hơi lẫn tạp, nước khử khoáng và lưu chất không ăn mòn.
- CA1142 / CA1100 (lò xo, thân đồng thau CW617N, đĩa polyamide (nylon), lò xo inox): DN1/2″ đến DN4″, 16 bar, -20°C đến +100°C, lắp được mọi tư thế, dùng cho cấp nước, HVAC, bơm.
- CB3448N / CB4448-EP (cánh bướm đôi, thân gang): DN40 đến DN800, 16 bar, thiết kế theo EN 16767.
- CDB6461-VI (cánh bướm đôi, inox 316): DN40 đến DN300, 40 bar, -25°C đến +180°C, gioăng FPM, thiết kế theo API 594; dùng cho bơm, cấp nước, hóa chất, khử mặn.
Datasheet CB4248A-MM, CB3448N và CA1142 ghi thử áp theo EN 12266-1 (thử thân và thử ghế).
Chọn kiểu nào trong thực tế
- Hướng lắp: đường ống đứng hoặc không gian chật thì lò xo hoặc cánh bướm đôi; đường ngang thông thường thì lá lật là phương án đơn giản.
- Dòng chảy: datasheet lá lật của Tecofi dành cho dòng không xung và lưu chất không mang tạp chất nặng. Nếu hệ có dòng xung, bơm khởi động liên tục hoặc nguy cơ búa nước, hãy nêu rõ để kỹ sư CAD đề xuất.
- Lưu chất và vật liệu: datasheet ghi CB2143W cho cấp nước và HVAC, CB6140 inox cho công nghiệp hóa chất và dược, CDB6461-VI inox cho nước biển và khử mặn. Kiểm tra vật liệu thân, đĩa và gioăng với lưu chất của bạn.
- Kết nối: ren BSP cho đường ống nhỏ; mặt bích hoặc kẹp giữa hai mặt bích cho cỡ lớn.
Các dòng thuộc nhóm van nước và HVAC. Xem thêm van công nghiệp cho van cổng và van bi đi cùng nhánh.
Cần gửi gì để CAD báo giá
- Model nếu đã chọn, hoặc kiểu mong muốn (lá lật, lò xo, cánh bướm).
- Đường kính DN và kiểu kết nối (ren BSP, mặt bích, kẹp giữa hai mặt bích).
- Áp suất và nhiệt độ làm việc.
- Lưu chất (nước sạch, nước thải, hóa chất, nước biển…).
- Tư thế lắp (ngang, đứng dòng đi lên) và vị trí so với bơm.
- Vật liệu thân, đĩa và gioăng nếu có yêu cầu.
- Số lượng.
Gửi model hoặc thông số, CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Van một chiều lá lật lắp thẳng đứng được không?
Được nếu dòng chảy đi lên. Datasheet Tecofi ghi lắp ngang hoặc đứng với dòng đi lên cho các model lá lật. Datasheet không nêu trường hợp lắp đứng với dòng đi xuống.
Van một chiều lò xo lắp tư thế nào?
Datasheet CA1142 ghi lắp được mọi tư thế, nhờ đĩa được lò xo inox hồi về ghế.
Chọn van một chiều lá lật, lò xo hay cánh bướm?
Lá lật có lòng van thông, thường lắp trên đường ống ngang; lò xo lắp được nhiều tư thế; cánh bướm gọn, kẹp giữa hai mặt bích. Nói với CAD hướng lắp và lưu lượng để chọn đúng kiểu.
Van một chiều có cần chiều lắp không?
Có. Chiều dòng chảy được chỉ bằng mũi tên trên thân van, phải lắp đúng chiều.
