Van cân bằng cho chiller và FCU: cách chọn và lắp đặt

Chọn van cân bằng cho hệ chiller và FCU theo lưu lượng thiết kế và tổn thất áp mong muốn của từng nhánh, không theo đường kính ống. Tecofi có van nối ren cho nhánh nhỏ (DN15 đến DN50) và van nối bích cho cột đứng, nhánh lớn và đầu phân phối; cả hai đều có điểm đo áp suất để đo chênh áp rồi chỉnh độ mở. Van lắp ở nhánh hồi, chỉnh đến lưu lượng thiết kế rồi khóa vị trí nhớ.
Bài này đi vào cách chọn và lắp đặt. Nếu cần phần nguyên lý (van cân bằng tĩnh, động), xem bài Van cân bằng là gì? Cấu tạo, phân loại và cách chỉnh.
Vì sao hệ nước lạnh cần cân bằng
Theo tài liệu của Tecofi (Pháp), cân bằng thủy lực đưa đúng lưu lượng đến từng điểm của hệ thống: trong cùng một tòa nhà, có phòng khó đạt nhiệt độ yêu cầu trong khi phòng khác bị quá nhiệt, vì lưu lượng phân bổ không đều khiến các vòng điều khiển không làm việc đúng. Hãng cũng nêu rằng một mạng thủy lực cân bằng tốt có thể tiết kiệm năng lượng từ 10 đến 20%, thậm chí hơn trong một số trường hợp. Đây là số liệu của nhà sản xuất, mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc từng công trình.
Cân bằng cũng giúp kiểm tra vận hành: có van cân bằng và điểm đo, bạn đo được lưu lượng hoặc chênh áp tại bất kỳ điểm nào của mạng để tìm ra nhánh gây trục trặc. Khi mở rộng hệ thống, phần mở rộng cũng phải được cân bằng vì lưu lượng gốc tăng lên.
Lắp van ở đâu trong hệ chiller và FCU
Ví dụ trong tài liệu của Tecofi: hệ có ba cột đứng, các cột đầu nguồn lấy phần lưu lượng lớn hơn nên cột cuối bị thiếu; nơi được cấp dư, nơi bị cấp thiếu, và công suất thực tế lệch so với tính toán. Cách xử lý là lắp van cân bằng trên các nhánh hồi để chia đều lưu lượng giữa các cột; độ mở mỗi van sẽ khác nhau (trong ví dụ của hãng, van cột cuối mở gần hết, van cột đầu chỉ mở ở vị trí thấp hơn). Thêm một van nối bích cỡ lớn ở đầu phân phối để hấp thụ bớt tổn thất áp của mạng, giúp các van cân bằng nhỏ làm việc trong dải chỉnh tốt hơn.
Với hệ nước lạnh chiller, nguyên tắc tương tự: van đặt ở nhánh hồi của từng cột, từng nhóm FCU hoặc AHU và một van ở đầu phân phối. Vị trí chính xác phụ thuộc sơ đồ hệ thống và nên do đơn vị thiết kế xác nhận.
Chọn loại van cân bằng Tecofi
| Model | Kiểu | Vật liệu | Thông số theo hãng | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RC2152 | Nối ren trong BSP | Thân đồng thanh CC 491 K, đĩa đồng thau DZR | DN15 đến DN50; 25 bar; -10°C đến +120°C; điểm đo áp suất đồng thau DZR | Nhánh nhỏ, nhóm FCU |
| RC4240 | Nối bích, orifice thay đổi | Thân và nắp gang dẻo GGG40, đĩa gang dẻo kèm EPDM | PN16 hoặc PN25 theo mã đặt hàng; -10°C đến +120°C; 2 điểm đo áp bằng thép | Cột đứng, nhánh lớn, đầu phân phối |
| RC4241 / RC4251 | Nối bích, orifice cố định | Thân và nắp gang dẻo GGG40, đĩa kèm EPDM | PN16 (RC4241) hoặc PN25 (RC4251); -10°C đến +120°C; 2 điểm đo áp bằng thép | Nhánh lớn cần orifice cố định |
Dòng nối bích có ghế nghiêng, chỉ báo độ mở kèm giới hạn hành trình và vị trí nhớ với vít khóa trên đầu van; điểm đo áp suất còn dùng để xả và nạp nước. Xem tổng quan tại trang van cân bằng Tecofi và danh mục van cân bằng.
Chọn cỡ van
Cỡ van được tính theo lưu lượng thiết kế và tổn thất áp mong muốn trên nhánh, không theo đường kính ống. Hãy gửi lưu lượng thiết kế và DN ống của từng nhánh để kỹ sư CAD tính cỡ.
Lắp đặt và chỉnh
- Đo chênh áp qua van tại hai điểm đo, đối chiếu với đặc tính của van do hãng cung cấp để quy ra lưu lượng.
- Chỉnh độ mở đến lưu lượng thiết kế, sau đó khóa vị trí nhớ bằng vít khóa để giữ giá trị đã cân bằng.
- Tecofi có thiết bị đo riêng Tec’Control (đo áp suất tĩnh, chênh áp và lưu lượng, kết nối Bluetooth với ứng dụng Android/iOS) cho việc cân bằng hệ sưởi và điều hòa.
- Hệ thống HVAC có thể kết hợp giải pháp BMS / HVAC Control để điều khiển, trong khi van cân bằng giữ lưu lượng đúng thiết kế cho từng nhánh.
Cần gửi gì để CAD báo giá
- Loại hệ thống (nước lạnh chiller, FCU, AHU, nước nóng) và vị trí lắp (nhánh cấp hay hồi, đầu phân phối).
- Lưu lượng thiết kế của từng nhánh (l/s hoặc m3/h) và DN ống.
- Tổn thất áp mong muốn qua van hoặc áp suất làm việc của hệ.
- Cấp áp suất PN (PN16 hay PN25) và nhiệt độ nước.
- Kiểu kết nối: ren BSP hay mặt bích.
- Số lượng từng cỡ, nhu cầu thiết bị đo.
Gửi model hoặc thông số, CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Van cân bằng dùng để làm gì trong hệ HVAC?
Để mỗi nhánh nhận đúng lưu lượng thiết kế, tránh nhánh gần bơm nhận dư còn nhánh xa thiếu, nhờ đó nhiệt độ phòng đều và bơm làm việc đúng điểm.
Chọn cỡ van cân bằng bằng cách nào?
Theo lưu lượng và tổn thất áp mong muốn trên nhánh, không theo đường kính ống. Gửi lưu lượng thiết kế và DN ống, kỹ sư CAD sẽ tính cỡ van.
Van RC2152 có dùng cho nước lạnh được không?
Theo hãng, RC2152 làm việc từ -10°C đến +120°C ở 25 bar, nằm trong dải của hệ nước lạnh và nước nóng thông thường. Hãy gửi nhiệt độ và áp suất thực tế của hệ để xác nhận.
Có cần thiết bị đo để chỉnh van cân bằng không?
Có. Van có điểm đo áp suất để đo chênh áp, từ đó quy ra lưu lượng và chỉnh độ mở. Tecofi có thiết bị đo riêng cho việc này.
