Đồng hồ đo nhiệt độ TECOFI TB1101AL
TB1101AL là nhiệt kế công nghiệp Tecofi kiểu thẳng (straight type): vỏ nhôm, ống thủy tinh, bầu cảm biến đồng thau ren ngoài BSP 1/2", thang đo từ -30 đến +160°C, thân 110/150/200 mm.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Loại Nhiệt kế công nghiệp, kiểu thẳng (straight type)
- Vỏ Nhôm
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Đồng hồ đo nhiệt độ TECOFI TB1101AL
TB1101AL là nhiệt kế công nghiệp kiểu thẳng (straight type) của Tecofi (Pháp): vỏ nhôm, ống chỉ thị bằng thủy tinh, bầu cảm biến và đầu nối bằng đồng thau, ren ngoài BSP 1/2″. Trang này chỉ nói về mã TB1101AL; TB1102AL cùng dòng nhưng là kiểu góc (angle type), còn TC7100 là đồng hồ đo nhiệt độ mặt tròn có bầu cảm biến phía sau.
Thông số kỹ thuật
- Loại: Nhiệt kế công nghiệp, kiểu thẳng (straight type)
- Vỏ: Nhôm
- Ống chỉ thị: Thủy tinh
- Bầu cảm biến và đầu nối: Đồng thau, ren ngoài BSP 1/2″ (ISO 228-1)
- Thang đo: -30/+50°C; -10/+50°C; 0/+60°C; 0/+100°C; 0/+120°C; 0/+160°C
- Chiều cao thân: 110 mm (S), 150 mm (M), 200 mm (G)
- Chiều dài bầu cảm biến: 40 mm hoặc 63 mm (thân 110); 63 hoặc 100 mm (thân 150 và 200)
- Áp suất làm việc tối đa: 16 bar
- Nhiệt độ tối đa: +160°C
- Tiêu chuẩn: Ren ngoài BSP theo ISO 228-1
| Chiều cao thân (mm) | Chiều dài bầu cảm biến (mm) | Khối lượng (kg) | Ref. |
|---|---|---|---|
| 150 (M, vừa) | 63 | 0,19 | TB1101AL063M-0060 TB1101AL063M-3050 TB1101AL063M-0120 |
| 200 (G, lớn) | 63 | 0,30 | TB1101AL063G-0060 TB1101AL063G-3050 TB1101AL063G-0120 |
| 150 (M, vừa) | 100 | 0,30 | TB1101AL100M-0060 TB1101AL100M-3050 TB1101AL100M-0120 |
| 200 (G, lớn) | 100 | 0,32 | TB1101AL100G-0060 TB1101AL100G-0120 |
| 110 (S, nhỏ) | 40 | 0,18 | Liên hệ CAD |
| 110 (S, nhỏ) | 63 | 0,24 | Liên hệ CAD |
Hàng 110 mm (S) có trong bảng kích thước của datasheet nhưng chưa có mã Ref trên trang; liên hệ CAD để xác nhận mã.
Khác biệt so với TB1102AL và TC7100
- Hình dạng: TB1101AL là kiểu thẳng (straight type); TB1102AL là kiểu góc (angle type). Vật liệu (vỏ nhôm, ống thủy tinh, bầu cảm biến đồng thau) và bảng kích thước trong hai datasheet giống nhau.
- Điều kiện làm việc: datasheet TB1101AL nêu áp suất tối đa 16 bar và nhiệt độ tối đa +160°C; datasheet TB1102AL không có mục điều kiện làm việc.
- So với TC7100 (đồng hồ mặt tròn Ø63-100 mm, áp suất tối đa 6 bar, thang đo đến +200°C), TB1101AL là nhiệt kế dạng ống thủy tinh trong thân nhôm, thang đo đến +160°C.
Ứng dụng
Đo nhiệt độ (datasheet ghi “Temperature measure”). Datasheet TB1101AL còn ghi loại “knockdown type”.
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
Ren ngoài BSP theo ISO 228-1. Datasheet không nêu tiêu chuẩn hay chứng nhận nào khác cho mã này.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã TB1101AL (và mã Ref đầy đủ nếu đã biết)
- Cỡ thân (110 / 150 / 200 mm) và chiều dài bầu cảm biến (40 / 63 / 100 mm)
- Thang đo cần dùng
- Nhiệt độ và áp suất làm việc, môi trường đo
- Số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Đồng hồ đo nhiệt độ TECOFI TB1101AL
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | TB1101AL |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Loại | Nhiệt kế công nghiệp, kiểu thẳng (straight type) |
| Vỏ | Nhôm |
| Ống chỉ thị | Thủy tinh |
| Bầu cảm biến và đầu nối | Đồng thau, ren ngoài BSP 1/2" (ISO 228-1) |
| Thang đo | -30/+50°C; -10/+50°C; 0/+60°C; 0/+100°C; 0/+120°C; 0/+160°C |
| Chiều cao thân | 110 mm (S), 150 mm (M), 200 mm (G) |
| Chiều dài bầu cảm biến | 40 mm hoặc 63 mm (thân 110); 63 hoặc 100 mm (thân 150 và 200) |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ tối đa | +160°C |
| Tiêu chuẩn | Ren ngoài BSP theo ISO 228-1 |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về TB1101AL
TB1101AL khác TB1102AL ở điểm nào?
TB1101AL là kiểu thẳng (straight type), TB1102AL là kiểu góc (angle type). Cả hai cùng vỏ nhôm, ống thủy tinh, bầu cảm biến và đầu nối đồng thau ren BSP 1/2", cùng ba cỡ thân (110, 150, 200 mm) theo datasheet.
TB1101AL đo được dải nhiệt độ nào?
Datasheet liệt kê các thang đo -30/+50°C, -10/+50°C, 0/+60°C, 0/+100°C, 0/+120°C và 0/+160°C.
TB1101AL chịu được áp suất và nhiệt độ tối đa bao nhiêu?
Datasheet TB1101AL nêu áp suất làm việc tối đa 16 bar và nhiệt độ tối đa +160°C.
Kích thước và ren của TB1101AL là gì?
Thân cao 110, 150 hoặc 200 mm; chiều dài bầu cảm biến 40, 63 hoặc 100 mm tùy cỡ thân; đầu nối đồng thau ren ngoài BSP 1/2" (ISO 228-1).
Cần gửi gì để báo giá TB1101AL?
Gửi mã, cỡ thân, chiều dài bầu cảm biến, thang đo, điều kiện làm việc và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.