Đồng hồ đo nhiệt độ TECOFI TB1102AL
TB1102AL là nhiệt kế công nghiệp Tecofi kiểu góc (angle type): vỏ nhôm, ống thủy tinh, bầu cảm biến đồng thau ren ngoài BSP 1/2", thang đo từ -30 đến +160°C, thân 110/150/200 mm.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Loại Nhiệt kế công nghiệp, kiểu góc (angle type)
- Vỏ Nhôm
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Đồng hồ đo nhiệt độ TECOFI TB1102AL
TB1102AL là nhiệt kế công nghiệp kiểu góc (angle type) của Tecofi (Pháp): vỏ nhôm, ống chỉ thị bằng thủy tinh, bầu cảm biến và đầu nối bằng đồng thau, ren ngoài BSP 1/2″. Trang này chỉ nói về mã TB1102AL; TB1101AL cùng dòng nhưng là kiểu thẳng (straight type), còn TC7100 là đồng hồ đo nhiệt độ mặt tròn có bầu cảm biến phía sau.
Thông số kỹ thuật
- Loại: Nhiệt kế công nghiệp, kiểu góc (angle type)
- Vỏ: Nhôm
- Ống chỉ thị: Thủy tinh
- Bầu cảm biến và đầu nối: Đồng thau, ren ngoài BSP 1/2″ (ISO 228-1)
- Thang đo: -30/+50°C; -10/+50°C; 0/+60°C; 0/+100°C; 0/+120°C; 0/+160°C
- Chiều cao thân: 110 mm (S), 150 mm (M), 200 mm (G)
- Chiều dài bầu cảm biến: 40 mm hoặc 63 mm (thân 110); 63 hoặc 100 mm (thân 150 và 200)
- Tiêu chuẩn: Ren ngoài BSP theo ISO 228-1
| Chiều cao thân (mm) | Chiều dài bầu cảm biến (mm) | Khối lượng (kg) | Ref. |
|---|---|---|---|
| 150 (M, vừa) | 63 | 0,19 | TB1102AL063M-0060 TB1102AL063M-3050 TB1102AL063M-0120 |
| 200 (G, lớn) | 63 | 0,30 | TB1102AL063G-0060 TB1102AL063G-3050 TB1102AL063G-0120 |
| 150 (M, vừa) | 100 | 0,30 | TB1102AL100M-0060 TB1102AL100M-3050 TB1102AL100M-0120 |
| 200 (G, lớn) | 100 | 0,32 | TB1102AL100G-0060 TB1102AL100G-0120 |
| 110 (S, nhỏ) | 40 | 0,18 | Liên hệ CAD |
| 110 (S, nhỏ) | 63 | 0,24 | Liên hệ CAD |
Hàng 110 mm (S) có trong bảng kích thước của datasheet nhưng chưa có mã Ref trên trang; liên hệ CAD để xác nhận mã.
Khác biệt so với TB1101AL và TC7100
- Hình dạng: TB1102AL là kiểu góc (angle type); TB1101AL là kiểu thẳng (straight type). Vật liệu (vỏ nhôm, ống thủy tinh, bầu cảm biến đồng thau) và bảng kích thước trong hai datasheet giống nhau.
- Điều kiện làm việc: datasheet TB1102AL không nêu áp suất hay nhiệt độ làm việc tối đa (datasheet TB1101AL nêu 16 bar và +160°C); hãy gửi điều kiện sử dụng để CAD xác nhận với hãng.
- So với TC7100 (đồng hồ mặt tròn Ø63-100 mm, áp suất tối đa 6 bar, thang đo đến +200°C), TB1102AL là nhiệt kế dạng ống thủy tinh trong thân nhôm, thang đo đến +160°C.
Ứng dụng
Đo nhiệt độ (datasheet ghi “Temperature measure”).
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
Ren ngoài BSP theo ISO 228-1. Datasheet không nêu tiêu chuẩn hay chứng nhận nào khác cho mã này.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã TB1102AL (và mã Ref đầy đủ nếu đã biết)
- Cỡ thân (110 / 150 / 200 mm) và chiều dài bầu cảm biến (40 / 63 / 100 mm)
- Thang đo cần dùng
- Nhiệt độ và áp suất làm việc, môi trường đo
- Số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Đồng hồ đo nhiệt độ TECOFI TB1102AL
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | TB1102AL |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Loại | Nhiệt kế công nghiệp, kiểu góc (angle type) |
| Vỏ | Nhôm |
| Ống chỉ thị | Thủy tinh |
| Bầu cảm biến và đầu nối | Đồng thau, ren ngoài BSP 1/2" (ISO 228-1) |
| Thang đo | -30/+50°C; -10/+50°C; 0/+60°C; 0/+100°C; 0/+120°C; 0/+160°C |
| Chiều cao thân | 110 mm (S), 150 mm (M), 200 mm (G) |
| Chiều dài bầu cảm biến | 40 mm hoặc 63 mm (thân 110); 63 hoặc 100 mm (thân 150 và 200) |
| Tiêu chuẩn | Ren ngoài BSP theo ISO 228-1 |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về TB1102AL
TB1102AL khác TB1101AL ở điểm nào?
TB1102AL là kiểu góc (angle type), TB1101AL là kiểu thẳng (straight type). Cả hai cùng vỏ nhôm, ống thủy tinh, bầu cảm biến và đầu nối đồng thau ren BSP 1/2", cùng ba cỡ thân (110, 150, 200 mm) theo datasheet.
TB1102AL đo được dải nhiệt độ nào?
Datasheet liệt kê các thang đo -30/+50°C, -10/+50°C, 0/+60°C, 0/+100°C, 0/+120°C và 0/+160°C.
TB1102AL chịu được áp suất tối đa bao nhiêu?
Datasheet TB1102AL không nêu áp suất làm việc tối đa. Hãy gửi điều kiện sử dụng, CAD sẽ xác nhận với hãng trước khi báo giá.
Kích thước và ren của TB1102AL là gì?
Thân cao 110, 150 hoặc 200 mm; chiều dài bầu cảm biến 40, 63 hoặc 100 mm tùy cỡ thân; đầu nối đồng thau ren ngoài BSP 1/2" (ISO 228-1).
Cần gửi gì để báo giá TB1102AL?
Gửi mã, cỡ thân, chiều dài bầu cảm biến, thang đo, điều kiện làm việc và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.