Van bi inox ren BSP TECOFI BSM6179, tay gạt hoặc điện ON/OFF
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van bi inox ren BSP TECOFI BSM6179, tay gạt hoặc điện ON/OFF

Van bi inox ren BSP TECOFI BSM6179, tay gạt hoặc điện ON/OFF

MÃ SẢN PHẨM
BSM6179
THƯƠNG HIỆU
Tecofi
XUẤT XỨ
Pháp

BSM6179 là van bi inox ren trong BSP nòng thông suốt của Tecofi, thân CF8M, mặt bích ISO 5211, 69/63 bar, -25°C đến +180°C. Có bản tay gạt (-02) và bản kèm bộ truyền động điện 24–240 V (-J34) để đóng/mở ON/OFF.

  • Thương hiệu Tecofi
  • Xuất xứ Pháp
  • Thân Inox A351 CF8M
  • Kết nối Ren trong BSP (ISO 7/1 Rp)
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van bi inox ren BSP TECOFI BSM6179, tay gạt hoặc điện ON/OFF

BSM6179 là van bi inox ren trong BSP nòng thông suốt của Tecofi (Pháp), thân CF8M, bi và trục inox 316, mặt bích trên theo ISO 5211, dải cỡ 1/4″ đến 4″. Datasheet có hai phiên bản: -02 (tay gạt có khóa) và -J34 (kèm bộ truyền động điện 24–240 V 50/60 Hz, dùng để đóng/mở ON/OFF). Trang này chỉ nói về mã BSM6179; mã anh em BSM6779 (trang riêng) giống hệt về vật liệu, áp suất và kích thước nhưng dùng ren NPT theo ANSI B2.1.

Thông số kỹ thuật

  • Loại: van bi ren, 2 mảnh, nòng thông suốt (full bore), trục chống bật; mặt bích trên theo ISO 5211
  • Kết nối: ren trong BSP, theo ISO 7/1 Rp
  • Thân và nắp: inox CF8M; bi và trục: inox 316; đế van: R-PTFE (PTFE gia cường 15%); gioăng thân: PTFE
  • Làm kín trục: đệm PTFE (gland packing), vòng O Viton; seal kép PTFE/FKM trên trục
  • Áp suất làm việc tối đa: 69 bar (cỡ 1/4″–1″1/2) và 63 bar (cỡ 2″–4″)
  • Nhiệt độ làm việc: -25°C đến +180°C
  • Môi chất: nước, dầu, chất lỏng tương thích; thiết kế theo EN 12516-1/-2 và EN 12266-1
  • Phiên bản -02: tay gạt có khóa; phiên bản -J34: bộ truyền động điện 24–240 V 50/60 Hz, khuyến nghị cho chênh áp tối đa 10 bar (16 bar: liên hệ hãng)

Kích thước phiên bản -02 (tay gạt, mặt bích ISO 5211)

Theo datasheet (mm); mô-men chưa tính hệ số an toàn; cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ:

DN (inch) DN (mm) d (mm) L (mm) H (mm) ISO 5211 Mô-men (Nm) Kg Ref.
1/4″ 8 11,5 56 65 F03 5 0,37 BSM6179-02PV0008
3/8″ 10 12,5 56 65 F03 5 0,35 BSM6179-02PV0010
1/2″ 15 15 57 65 F03/F04 5 0,37 BSM6179-02PV0015
3/4″ 20 20 64 70 F03/F04 8 0,49 BSM6179-02PV0020
1″ 25 25 77 75 F04/F05 10 0,74 BSM6179-02PV0025
1″1/4 32 32 90 85 F04/F05 14 1,18 BSM6179-02PV0032
1″1/2 40 40 105 95 F05/F07 18 1,94 BSM6179-02PV0040
2″ 50 50 125 105 F05/F07 25 2,90 BSM6179-02PV0050
2″1/2 65 65 153 140 F07/F10 48 5,77 BSM6179-02PV0065
3″ 80 76 172 145 F07/F10 75 8,45 BSM6179-02PV0080
4″ 100 94 221 175 F07/F10 110 15,60 BSM6179-02PV0100

Kích thước phiên bản -J34 (kèm bộ truyền động điện)

Theo datasheet (mm; H và W là kích thước tổng thể có bộ truyền động). Datasheet chỉ ghi mã chung của van và mã bộ truyền động theo cỡ; hãy hỏi CAD mã đặt hàng đầy đủ cho từng cỡ:

DN (inch) DN (mm) d (mm) L (mm) ISO 5211 Bộ truyền động H (mm) W (mm) Mô-men (Nm) Kg Ref.
1/4″ 8 11,5 56 F03 T20J34C 206 110 5 2,19 BSM6179-J34
3/8″ 10 12,5 56 F03 T20J34C 206 110 5 2,15 BSM6179-J34
1/2″ 15 15 57 F03/F04 T20J34C 206 110 5 2,17 BSM6179-J34
3/4″ 20 20 64 F03/F04 T20J34C 211,2 110 8 2,31 BSM6179-J34
1″ 25 25 77 F04/F05 T20J34C 214,5 110 10 2,56 BSM6179-J34
1″1/4 32 32 90 F04/F05 T20J34C 223 110 14 3,00 BSM6179-J34
1″1/2 40 40 105 F05/F07 T20J34C 228,5 110 18 3,77 BSM6179-J34
2″ 50 50 125 F05/F07 T35J34C 236,5 110 25 4,83 BSM6179-J34
2″1/2 65 65 153 F07/F10 T85J34C 289 110 48 8,83 BSM6179-J34
3″ 80 76 172 F07/F10 T140J34C 363 110 75 13,71 BSM6179-J34
4″ 100 94 221 F07/F10 T140J34C 375 110 110 20,86 BSM6179-J34

Khác biệt so với BSM6779

  • Ren: BSM6179 dùng ren BSP theo ISO 7/1 Rp; BSM6779 dùng ren NPT theo ANSI B2.1.
  • Vật liệu, áp suất (69/63 bar), nhiệt độ (-25°C đến +180°C), mặt bích ISO 5211 và các kích thước, khối lượng cho từng cỡ giống nhau theo datasheet của hai mã.
  • Datasheet BSM6179-02 không có bảng tùy chọn cổ nối dài (datasheet BSM6779-02 có).

Ứng dụng

Theo datasheet: ngành hóa chất, hóa dầu, hệ thống thủy lực, sưởi và cấp nước; môi chất là nước, dầu và chất lỏng tương thích.

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

  • Thiết kế theo EN 12516-1/-2 và EN 12266-1; thử áp suất theo EN 12266-1 và API 598 (thân: PS x 1,5; đế van: PS x 1,1)
  • Ren BSP theo ISO 7/1 Rp
  • Datasheet bản -02 có các dấu CE, EAC và Ex với ký hiệu II 2 GD c T2

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Mã sản phẩm: BSM6179, phiên bản (-02 tay gạt hay -J34 bộ truyền động điện) và cỡ
  • Kiểu ren và áp suất làm việc; với phiên bản điện: điện áp, chênh áp làm việc
  • Môi chất và nhiệt độ
  • Số lượng

CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Tài liệu kỹ thuật (datasheet)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Van bi inox ren BSP TECOFI BSM6179, tay gạt hoặc điện ON/OFF

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model BSM6179
Thương hiệu Tecofi
Xuất xứ Pháp
Thân Inox A351 CF8M
Kết nối Ren trong BSP (ISO 7/1 Rp)
Áp suất làm việc tối đa 69 bar (1/4"-1"1/2); 63 bar (2"-4")
Nhiệt độ làm việc -25°C / +180°C
Bi (ball) Inox AISI 316
Trục Inox AISI 316
Gioăng đế van R-PTFE (PTFE gia cường 15%)
Mặt bích trên ISO 5211
Bộ truyền động điện (bản -J34) 24-240 V 50/60 Hz

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về BSM6179

BSM6179 khác BSM6779 ở điểm nào?

Chỉ khác kiểu ren: BSM6179 dùng ren BSP (ISO 7/1 Rp), còn BSM6779 dùng ren NPT theo ANSI B2.1. Vật liệu, áp suất, nhiệt độ và kích thước giống nhau theo datasheet.

BSM6179 có bản điện không, và dùng bộ truyền động nào?

Có: phiên bản -J34 kèm bộ truyền động điện 24–240 V 50/60 Hz (T20J34C cho cỡ 1/4"–1"1/2, T35J34C cho 2", T85J34C cho 2"1/2, T140J34C cho 3"–4"). Bộ truyền động được khuyến nghị cho chênh áp tối đa 10 bar; 16 bar cần liên hệ hãng.

Van chịu áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?

Tối đa 69 bar cho cỡ 1/4"–1"1/2 và 63 bar cho cỡ 2"–4"; nhiệt độ làm việc từ -25°C đến +180°C.

Cần gửi gì để được báo giá BSM6179?

Mã BSM6179, phiên bản (tay gạt -02 hay điện -J34), cỡ, điện áp (bản điện), môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá