Van dao ty chìm TECOFI VG4400-001
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van dao ty chìm TECOFI VG4400-001

Van dao ty chìm TECOFI VG4400-001

MÃ SẢN PHẨM
VG4400-001
THƯƠNG HIỆU
Tecofi
XUẤT XỨ
Pháp

VG4400-001 là van dao (knife gate) tay quay ty chìm của Tecofi, thân gang dẻo EN-GJS-500-7, kiểu wafer lắp giữa mặt bích PN10, DN50 đến DN600, đệm NBR (-10°C đến +80°C). Dùng cho nước thải, bột giấy, hóa chất, môi chất sệt, bột, hạt và mài mòn.

  • Thương hiệu Tecofi
  • Xuất xứ Pháp
  • Loại Van dao (knife gate) tay quay, ty chìm (ty không nâng), kiểu wafer
  • Thân Gang dẻo EN-GJS-500-7 (GGG50)
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van dao ty chìm TECOFI VG4400-001

VG4400-001 là van dao (knife gate) tay quay ty chìm (ty không nâng) của Tecofi (Pháp), thân gang dẻo EN-GJS-500-7, lắp giữa các mặt bích PN10. Trang này chỉ nói về mã VG4400-001. Mã VG6400-001 cùng kiểu ty chìm nhưng thân inox 316 (CF8M), cánh van inox 316L và đệm EPDM, chịu đến +130°C.

Thông số kỹ thuật

  • Dải kích thước: DN50 đến DN600
  • Thân: Gang dẻo EN-GJS-500-7 (GGG50)
  • Cánh van (gate): Inox 304, mép vát, được dẫn hướng trong thân
  • Đệm làm kín (packing): 2 đệm PTFE + 1 vòng O-ring NBR
  • Đệm tiêu chuẩn: NBR hoặc kim loại/kim loại (mã Ref. ở bảng bên dưới)
  • Kết nối: lắp giữa các mặt bích PN10 theo EN 1092-2 và DIN 2501
  • Áp suất làm việc tối đa: DN50-250: 10 bar; DN300-450: 7 bar; DN500-600: 4 bar (chỉ đúng khi lắp theo chiều mũi tên trên thân)
  • Nhiệt độ làm việc: -10°C / +80°C với đệm NBR tiêu chuẩn
  • Kín một chiều; thân đúc nguyên khối; vùng đọng nhỏ; tấm đỡ kim loại định hình sẵn từ DN50 đến DN300 để lắp phụ kiện

Kích thước, khối lượng và mã đặt hàng (Ref.)

DN (mm) DN (inch) L (mm) Khối lượng (kg) Ref. (Seat: NBR) Ref. (Seat: Metal/Metal)
50 2″ 40 7,5 VG4400-001NI0050 VG4400-001MM0050
65 2″1/2 40 9 VG4400-001NI0065 VG4400-001MM0065
80 3″ 50 10 VG4400-001NI0080 VG4400-001MM0080
100 4″ 50 11,5 VG4400-001NI0100 VG4400-001MM0100
125 5″ 50 15,5 VG4400-001NI0125 VG4400-001MM0125
150 6″ 60 18,5 VG4400-001NI0150 VG4400-001MM0150
200 8″ 60 35 VG4400-001NI0200 VG4400-001MM0200
250 10″ 70 47 VG4400-001NI0250 VG4400-001MM0250
300 12″ 70 61 VG4400-001NI0300 VG4400-001MM0300
350 14″ 96 117 VG4400-001NI0350 VG4400-001MM0350
400 16″ 100 151 VG4400-001NI0400 VG4400-001MM0400
450 18″ 106 187 VG4400-001NI0450 VG4400-001MM0450
500 20″ 110 205 VG4400-001NI0500 VG4400-001MM0500
600 24″ 110 292 VG4400-001NI0600 VG4400-001MM0600

Khác biệt so với VG6400-001 và VG4400-00

  • Thân Gang dẻo EN-GJS-500-7 (GGG50), cánh van Inox 304, đệm và O-ring NBR; VG6400-001 dùng thân Inox 316 (CF8M), cánh van Inox 316L, đệm và O-ring EPDM.
  • Nhiệt độ làm việc tối đa với đệm tiêu chuẩn: -10°C / +80°C (VG6400-001: -10°C / +130°C). Đệm kim loại/kim loại: -10°C / +80°C.
  • Nắp ép ty (packing gland): Gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40); VG6400-001: Inox CF8M (GX5CrNiMo 19-11-2).
  • Tiêu chuẩn mặt bích: EN 1092-2 và DIN 2501; VG6400-001: EN 1092-2 và ISO 7005-1.
  • Áp suất thử thân (DN50-250 / DN300-450 / DN500-600): 15 / 10,5 / 6 bar; VG6400-001: 15,4 / 12,6 / 7,2 bar. Áp suất thử đệm giống nhau: 11 / 7,7 / 4,4 bar.
  • Ty chìm (ty không nâng): chiều cao tổng thể H tại DN50 là 291 mm, thấp hơn VG4400-00 (ty nổi, 348 mm).
  • Đệm kim loại/kim loại không được khuyến nghị cho chất lỏng: độ rò rỉ tương đương hoặc cao hơn cấp G theo EN 12266-1 (theo datasheet).

Đệm tùy chọn (nhiệt độ tối đa theo datasheet): NBR trắng -10/+80°C, EPDM -10/+130°C, silicone -10/+170°C, FPM (loại Viton) -10/+170°C, PTFE +4/+170°C (áp suất làm việc tối thiểu 1 bar), CSM (loại Hypalon) +4/+80°C.

Ứng dụng

Theo datasheet: mạng lưới xử lý nước, công nghiệp bột giấy và giấy, nhà máy hóa chất, sản xuất rượu vang, nhà máy xi măng, vận chuyển khí nén, lưu trữ. Môi chất: nước, nước thải, bột giấy, sản phẩm sệt, dạng bột, dạng hạt, dạng sợi, mài mòn và dễ kết tinh. Có thể điều tiết lưu lượng môi chất sệt hoặc mài mòn khi lắp thêm tấm chắn dòng (deflector).

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

Chế tạo theo yêu cầu của chỉ thị châu Âu 2014/68/EU (thiết bị chịu áp lực), module H. Tùy chọn: phù hợp chỉ thị ATEX 2014/34/EU. Mặt bích theo EN 1092-2 và DIN 2501 (ISO PN10); thử áp suất theo EN 12266-1, DIN 3230 và ISO 5208. Chứng nhận sản phẩm khác (product approvals): theo yêu cầu.

Lắp đặt

Lắp giữa hai mặt bích, đúng chiều mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân; kín một chiều. Kích thước mặt đối mặt (L) theo tiêu chuẩn Tecofi.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Mã van (VG4400-001), DN và loại đệm (NBR/EPDM hoặc kim loại/kim loại)
  • Áp suất làm việc và nhiệt độ
  • Môi chất (nước thải, bột giấy, bột, hạt, hóa chất…) và chiều dòng chảy
  • Kiểu vận hành (tay quay) hoặc phụ kiện cần lắp thêm
  • Số lượng

CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Tài liệu kỹ thuật (datasheet)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Van dao ty chìm TECOFI VG4400-001

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model VG4400-001
Thương hiệu Tecofi
Xuất xứ Pháp
Loại Van dao (knife gate) tay quay, ty chìm (ty không nâng), kiểu wafer
Thân Gang dẻo EN-GJS-500-7 (GGG50)
Cánh van (gate) Inox 304
Đệm (seat) NBR hoặc kim loại/kim loại
Đệm làm kín (packing) 2 đệm PTFE + 1 vòng O-ring NBR
Kết nối Giữa các mặt bích PN10 (EN 1092-2 và DIN 2501)
Dải kích thước DN50 đến DN600
Áp suất làm việc DN50-250: 10 bar; DN300-450: 7 bar; DN500-600: 4 bar
Nhiệt độ làm việc -10°C / +80°C (đệm NBR tiêu chuẩn)

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về VG4400-001

VG4400-001 khác VG6400-001 và VG4400-00 ở điểm nào?

VG4400-001 có thân gang dẻo EN-GJS-500-7, cánh van inox 304 và đệm NBR, ty chìm. VG6400-001 khác ở vật liệu thân, cánh van và đệm (EPDM); VG4400-00 khác kiểu ty (ty nổi). Xem mục khác biệt ở trên.

VG4400-001 có những cỡ DN và áp suất nào?

DN50 đến DN600, kiểu wafer lắp giữa mặt bích PN10. Áp suất làm việc tối đa: DN50-250: 10 bar; DN300-450: 7 bar; DN500-600: 4 bar.

VG4400-001 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Với đệm NBR tiêu chuẩn: -10°C đến +80°C. Các loại đệm tùy chọn (EPDM, silicone, FPM, PTFE, CSM) có nhiệt độ tối đa riêng nêu trong datasheet.

VG4400-001 dùng cho môi chất nào?

Datasheet nêu: nước, nước thải, bột giấy, sản phẩm sệt, dạng bột, hạt, sợi, mài mòn và dễ kết tinh; dùng trong xử lý nước, giấy, hóa chất, xi măng, vận chuyển khí nén.

Cần gửi gì để báo giá VG4400-001?

Gửi mã van, DN, loại đệm (NBR/EPDM hoặc kim loại/kim loại), áp suất, nhiệt độ, môi chất và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá