Van dao ty chìm TECOFI VG6400-001
VG6400-001 là van dao (knife gate) tay quay ty chìm của Tecofi, thân inox 316 (CF8M), kiểu wafer lắp giữa mặt bích PN10, DN50 đến DN600, đệm EPDM (-10°C đến +130°C). Dùng cho nước thải, bột giấy, hóa chất, môi chất sệt, bột, hạt và mài mòn.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Loại Van dao (knife gate) tay quay, ty chìm (ty không nâng), kiểu wafer
- Thân Inox 316 (CF8M)
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van dao ty chìm TECOFI VG6400-001
VG6400-001 là van dao (knife gate) tay quay ty chìm (ty không nâng) của Tecofi (Pháp), thân inox 316 (CF8M), lắp giữa các mặt bích PN10. Trang này chỉ nói về mã VG6400-001. Mã VG4400-001 cùng kiểu ty chìm nhưng thân gang dẻo EN-GJS-500-7, cánh van inox 304 và đệm NBR, chịu đến +80°C.
Thông số kỹ thuật
- Dải kích thước: DN50 đến DN600
- Thân: Inox 316 (CF8M)
- Cánh van (gate): Inox 316L, mép vát, được dẫn hướng trong thân
- Đệm làm kín (packing): 2 đệm PTFE + 1 vòng O-ring EPDM
- Đệm tiêu chuẩn: EPDM hoặc kim loại/kim loại (mã Ref. ở bảng bên dưới)
- Kết nối: lắp giữa các mặt bích PN10 theo EN 1092-2 và ISO 7005-1
- Áp suất làm việc tối đa: DN50-250: 10 bar; DN300-450: 7 bar; DN500-600: 4 bar (chỉ đúng khi lắp theo chiều mũi tên trên thân)
- Nhiệt độ làm việc: -10°C / +130°C với đệm EPDM tiêu chuẩn
- Kín một chiều; thân đúc nguyên khối; vùng đọng nhỏ; tấm đỡ kim loại định hình sẵn từ DN50 đến DN300 để lắp phụ kiện
Kích thước, khối lượng và mã đặt hàng (Ref.)
| DN (mm) | DN (inch) | L (mm) | Khối lượng (kg) | Ref. (Seat: EPDM) | Ref. (Seat: Metal/Metal) |
|---|---|---|---|---|---|
| 50 | 2″ | 40 | 7,5 | VG6400-001EP0050 | VG6400-001MM0050 |
| 65 | 2″1/2 | 40 | 9 | VG6400-001EP0065 | VG6400-001MM0065 |
| 80 | 3″ | 50 | 10 | VG6400-001EP0080 | VG6400-001MM0080 |
| 100 | 4″ | 50 | 11,5 | VG6400-001EP0100 | VG6400-001MM0100 |
| 125 | 5″ | 50 | 15,5 | VG6400-001EP0125 | VG6400-001MM0125 |
| 150 | 6″ | 60 | 18,5 | VG6400-001EP0150 | VG6400-001MM0150 |
| 200 | 8″ | 60 | 35 | VG6400-001EP0200 | VG6400-001MM0200 |
| 250 | 10″ | 70 | 47 | VG6400-001EP0250 | VG6400-001MM0250 |
| 300 | 12″ | 70 | 61 | VG6400-001EP0300 | VG6400-001MM0300 |
| 350 | 14″ | 96 | 117 | VG6400-001EP0350 | VG6400-001MM0350 |
| 400 | 16″ | 100 | 151 | VG6400-001EP0400 | VG6400-001MM0400 |
| 450 | 18″ | 106 | 187 | VG6400-001EP0450 | VG6400-001MM0450 |
| 500 | 20″ | 110 | 205 | VG6400-001EP0500 | VG6400-001MM0500 |
| 600 | 24″ | 110 | 292 | VG6400-001EP0600 | VG6400-001MM0600 |
Khác biệt so với VG4400-001 và VG6400-00
- Thân Inox 316 (CF8M), cánh van Inox 316L, đệm và O-ring EPDM; VG4400-001 dùng thân Gang dẻo EN-GJS-500-7 (GGG50), cánh van Inox 304, đệm và O-ring NBR.
- Nhiệt độ làm việc tối đa với đệm tiêu chuẩn: -10°C / +130°C (VG4400-001: -10°C / +80°C). Đệm kim loại/kim loại: -10°C / +130°C.
- Nắp ép ty (packing gland): Inox CF8M (GX5CrNiMo 19-11-2); VG4400-001: Gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40).
- Tiêu chuẩn mặt bích: EN 1092-2 và ISO 7005-1; VG4400-001: EN 1092-2 và DIN 2501.
- Áp suất thử thân (DN50-250 / DN300-450 / DN500-600): 15,4 / 12,6 / 7,2 bar; VG4400-001: 15 / 10,5 / 6 bar. Áp suất thử đệm giống nhau: 11 / 7,7 / 4,4 bar.
- Ty chìm (ty không nâng): chiều cao tổng thể H tại DN50 là 291 mm, thấp hơn VG6400-00 (ty nổi, 348 mm).
Đệm tùy chọn (nhiệt độ tối đa theo datasheet): NBR trắng -10/+80°C, EPDM -10/+130°C, silicone -10/+170°C, FPM (loại Viton) -10/+170°C, PTFE +4/+170°C (áp suất làm việc tối thiểu 1 bar), CSM (loại Hypalon) +4/+80°C.
Ứng dụng
Theo datasheet: mạng lưới xử lý nước, công nghiệp bột giấy và giấy, nhà máy hóa chất, sản xuất rượu vang, nhà máy xi măng, vận chuyển khí nén, lưu trữ. Môi chất: nước, nước thải, bột giấy, sản phẩm sệt, dạng bột, dạng hạt, dạng sợi, mài mòn và dễ kết tinh. Có thể điều tiết lưu lượng môi chất sệt hoặc mài mòn khi lắp thêm tấm chắn dòng (deflector).
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
Chế tạo theo yêu cầu của chỉ thị châu Âu 2014/68/EU (thiết bị chịu áp lực), module H. Tùy chọn: phù hợp chỉ thị ATEX 2014/34/EU. Mặt bích theo EN 1092-2 và ISO 7005-1 (ISO PN10); thử áp suất theo EN 12266-1, DIN 3230 và ISO 5208. Chứng nhận sản phẩm khác (product approvals): theo yêu cầu.
Lắp đặt
Lắp giữa hai mặt bích, đúng chiều mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân; kín một chiều. Kích thước mặt đối mặt (L) theo tiêu chuẩn Tecofi.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã van (VG6400-001), DN và loại đệm (NBR/EPDM hoặc kim loại/kim loại)
- Áp suất làm việc và nhiệt độ
- Môi chất (nước thải, bột giấy, bột, hạt, hóa chất…) và chiều dòng chảy
- Kiểu vận hành (tay quay) hoặc phụ kiện cần lắp thêm
- Số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Van dao ty chìm TECOFI VG6400-001
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | VG6400-001 |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Loại | Van dao (knife gate) tay quay, ty chìm (ty không nâng), kiểu wafer |
| Thân | Inox 316 (CF8M) |
| Cánh van (gate) | Inox 316L |
| Đệm (seat) | EPDM hoặc kim loại/kim loại |
| Đệm làm kín (packing) | 2 đệm PTFE + 1 vòng O-ring EPDM |
| Kết nối | Giữa các mặt bích PN10 (EN 1092-2 và ISO 7005-1) |
| Dải kích thước | DN50 đến DN600 |
| Áp suất làm việc | DN50-250: 10 bar; DN300-450: 7 bar; DN500-600: 4 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C / +130°C (đệm EPDM tiêu chuẩn) |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về VG6400-001
VG6400-001 khác VG4400-001 và VG6400-00 ở điểm nào?
VG6400-001 có thân inox 316 (CF8M), cánh van inox 316L và đệm EPDM, ty chìm. VG4400-001 khác ở vật liệu thân, cánh van và đệm (NBR); VG6400-00 khác kiểu ty (ty nổi). Xem mục khác biệt ở trên.
VG6400-001 có những cỡ DN và áp suất nào?
DN50 đến DN600, kiểu wafer lắp giữa mặt bích PN10. Áp suất làm việc tối đa: DN50-250: 10 bar; DN300-450: 7 bar; DN500-600: 4 bar.
VG6400-001 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Với đệm EPDM tiêu chuẩn: -10°C đến +130°C. Các loại đệm tùy chọn (EPDM, silicone, FPM, PTFE, CSM) có nhiệt độ tối đa riêng nêu trong datasheet.
VG6400-001 dùng cho môi chất nào?
Datasheet nêu: nước, nước thải, bột giấy, sản phẩm sệt, dạng bột, hạt, sợi, mài mòn và dễ kết tinh; dùng trong xử lý nước, giấy, hóa chất, xi măng, vận chuyển khí nén.
Cần gửi gì để báo giá VG6400-001?
Gửi mã van, DN, loại đệm (NBR/EPDM hoặc kim loại/kim loại), áp suất, nhiệt độ, môi chất và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.