Van xả khí gang, PN25 TECOFI PVS4251A
PVS4251A là van xả khí một buồng của Tecofi, thân gang dẻo GGG50, nối bích EN 1092-2 PN10/16/25 (DN100–150 là PN25), DN25–DN150, kèm van cách ly 1". Tối đa 25 bar, +80°C. Dùng xả túi khí trong đường ống nước.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Thân Gang dẻo GGG50 (EN-GJS-500-7)
- Kết nối Nối bích EN 1092-2, PN10/16/25 (DN25–80), PN25 (DN100–150)
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van xả khí gang, PN25 TECOFI PVS4251A
PVS4251A là van xả khí một buồng, một chức năng của Tecofi (Pháp): thân gang dẻo, nối bích EN 1092-2, kèm van cách ly 1″, dải cỡ DN25–DN150, dùng để xả hoặc thải túi khí trong đường ống nước. Trang này chỉ nói về mã PVS4251A. Mã anh em PVS4241A (trang riêng) chỉ có DN100 trong datasheet, mặt bích ghi PN10/16 và bu lông, đai ốc thép carbon.
Thông số kỹ thuật
- Loại: van xả khí một buồng, một chức năng (single chamber, single function)
- Dải cỡ: DN25 đến DN150
- Môi chất: nước và chất lỏng tương thích
- Thân, nắp và mặt bích: gang dẻo GGG50 (EN-GJS-500-7)
- Phao (bi): ABS; đế van và gioăng: EPDM; van cách ly (van bi 1″): đồng thau
- Bu lông, đai ốc, vòng đệm: inox 316; nắp chụp: inox 316; chốt bản lề và vít chỉnh: inox 304
- Kết nối: nối bích EN 1092-2, PN10/16/25 từ DN25 đến DN80 và PN25 cho DN100–150
- Áp suất làm việc tối đa: 25 bar; nhiệt độ làm việc tối đa: +80°C
- Lớp phủ: sơn epoxy tĩnh điện RAL5015, dày 250 µm, theo DIN 30677
Kích thước theo datasheet (mm; W = 115 và H = 210 cho mọi cỡ); cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ:
| DN (mm) | DN (inch) | PN | D (mm) | K (mm) | D1 (mm) | n-d | Kg | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 1″ | 10/16/25 | 115 | 85 | 65 | 4-14 | 5,5 | PVS4251A-0025 |
| 40 / 50 / 60 | 2″ | 10/16/25 | 185 | 110–145 | 118 | 4-19 | 6,3 | PVS4251A-4060 |
| 65 | 2″1/2 | 10/16/25 | 185 | 145 | 118 | 4-19 | 6,5 | PVS4251A-0065 |
| 80 | 3″ | 10/16/25 | 200 | 160 | 132 | 8-19 | 7,1 | PVS4251A-0080 |
| 100 | 4″ | 10/16/25 | 235 | 190 | 156 | 8-23 | 8,1 | PVS4251A-0100 |
| 150 | 6″ | 10/16/25 | 300 | 250 | 211 | 8-28 | 12 | PVS4251A-0150 |
Khác biệt so với PVS4241A
- Cỡ: PVS4251A có DN25, 40/50/60, 65, 80, 100 và 150; PVS4241A chỉ có DN100 trong datasheet.
- Mặt bích: PN10/16/25 (DN100–150 là PN25, DN100: K=190, 8 lỗ Ø23); PVS4241A ghi PN10/16 (DN100: K=180, 8 lỗ Ø19).
- Bu lông, đai ốc, vòng đệm: inox 316 (PVS4241A dùng thép carbon).
- Môi chất: nước và chất lỏng tương thích (PVS4241A ghi thêm nước thải).
- Datasheet PVS4251A nêu thêm: van có thể lắp tại mọi đỉnh của đường ống nơi áp suất lớn hơn 0,2 bar và tới áp suất làm việc tối đa.
Ứng dụng
Theo datasheet, van xả khí Tecofi dùng để xả hoặc thải các túi khí nằm trong đường ống, giúp chất lỏng lưu thông ổn định và an toàn.
Tương thích / Lắp đặt
Lắp ở các điểm cao của đường ống nơi áp suất lớn hơn 0,2 bar, trong giới hạn áp suất làm việc tối đa 25 bar (theo datasheet).
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
- Mặt bích theo EN 1092-2
- Lớp phủ theo DIN 30677
- Giấy chứng nhận tương thích y tế ACS số 24 ACC LY 438 (ghi trong datasheet)
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã sản phẩm: PVS4251A (kèm mã Ref. của cỡ cần dùng)
- Cỡ DN và chuẩn mặt bích/áp suất PN của đường ống
- Môi chất (nước, nước thải…) và nhiệt độ, áp suất làm việc
- Số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Van xả khí gang, PN25 TECOFI PVS4251A
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | PVS4251A |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Thân | Gang dẻo GGG50 (EN-GJS-500-7) |
| Kết nối | Nối bích EN 1092-2, PN10/16/25 (DN25–80), PN25 (DN100–150) |
| Dải cỡ | DN25 đến DN150 |
| Áp suất làm việc tối đa | 25 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | +80°C |
| Bi (ball) | ABS |
| Môi chất | Nước, chất lỏng tương thích |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về PVS4251A
PVS4251A khác PVS4241A ở điểm nào?
PVS4251A có dải DN25–DN150, mặt bích PN10/16/25 (DN100–150 là PN25) và bu lông, đai ốc, vòng đệm inox 316. PVS4241A chỉ có DN100 trong datasheet, mặt bích ghi PN10/16 và bu lông, đai ốc thép carbon.
PVS4251A có những cỡ và mã đặt hàng nào?
DN25 (PVS4251A-0025), DN40/50/60 (PVS4251A-4060), DN65 (-0065), DN80 (-0080), DN100 (-0100) và DN150 (-0150), nối bích EN 1092-2.
Van lắp ở đâu trên đường ống và chịu áp suất nào?
Datasheet nêu lắp tại các đỉnh đường ống nơi áp suất lớn hơn 0,2 bar, tới áp suất làm việc tối đa 25 bar, nhiệt độ tối đa +80°C.
Cần gửi gì để được báo giá PVS4251A?
Mã PVS4251A và mã Ref. của cỡ cần dùng, chuẩn mặt bích và PN, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.