Van xả khí gang TECOFI PVS4241A
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van xả khí gang TECOFI PVS4241A

Van xả khí gang TECOFI PVS4241A

MÃ SẢN PHẨM
PVS4241A
THƯƠNG HIỆU
Tecofi
XUẤT XỨ
Pháp

PVS4241A là van xả khí một buồng của Tecofi, thân gang dẻo GGG50, nối bích DN100 (datasheet ghi PN10/16), kèm van cách ly 1". Áp suất tối đa 25 bar, +80°C. Dùng xả túi khí trong đường ống nước và nước thải.

  • Thương hiệu Tecofi
  • Xuất xứ Pháp
  • Thân Gang dẻo GGG50 (EN-GJS-500-7)
  • Kết nối Nối bích EN 1092-2, DN100 (datasheet ghi PN10/16)
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van xả khí gang TECOFI PVS4241A

PVS4241A là van xả khí một buồng, một chức năng của Tecofi (Pháp): thân gang dẻo, nối bích, kèm van cách ly 1″, dùng để xả hoặc thải túi khí tích tụ trong đường ống nước. Trang này chỉ nói về mã PVS4241A. Mã anh em PVS4251A (trang riêng) có dải cỡ DN25–DN150, mặt bích PN10/16/25, bu lông và đai ốc inox 316; datasheet của PVS4241A chỉ liệt kê cỡ DN100.

Thông số kỹ thuật

  • Loại: van xả khí một buồng, một chức năng (single chamber, single function)
  • Cỡ trong datasheet: DN100
  • Môi chất: nước, nước thải, chất lỏng tương thích
  • Thân và nắp: gang dẻo GGG50 (EN-GJS-500-7); mặt bích: gang dẻo EN1563-GJS-450
  • Phao (bi): ABS; đế van và gioăng: EPDM; van cách ly (van bi 1″): đồng thau
  • Đai ốc, vòng đệm, bu lông: thép carbon
  • Kết nối: nối bích theo EN 1092-2. Tiêu đề datasheet ghi PN10/16, còn phần mô tả chung ghi mặt bích PN25
  • Áp suất làm việc tối đa: 25 bar; nhiệt độ làm việc tối đa: +80°C
  • Lớp phủ: sơn epoxy tĩnh điện RAL5015, dày 250 µm, theo DIN 30677

Kích thước DN100 theo datasheet (mm); cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ:

DN (mm) DN (inch) W (mm) H (mm) D (mm) K (mm) D1 (mm) n-d b f Kg Ref.
100 4″ 115 210 235 180 156 8-19 19 3 8,1 PVS4241A-0100
150 6″ – – – – – – – – – PVS4241A-0150

Cỡ DN150 có mã PVS4241A-0150 trong danh mục của CAD nhưng datasheet không liệt kê kích thước và khối lượng cỡ này; hãy hỏi CAD trước khi chọn.

Khác biệt so với PVS4251A

  • Cỡ: PVS4241A chỉ có DN100 trong datasheet; PVS4251A có DN25–DN150.
  • Mặt bích: PVS4241A ghi PN10/16 ở tiêu đề (kích thước DN100: K=180, 8 lỗ Ø19); PVS4251A ghi PN10/16/25, riêng DN100–150 là PN25 (DN100: K=190, 8 lỗ Ø23).
  • Vật liệu bu lông, đai ốc, vòng đệm: thép carbon (PVS4241A) so với inox 316 (PVS4251A).
  • Môi chất: PVS4241A ghi nước, nước thải, chất lỏng tương thích; PVS4251A ghi nước và chất lỏng tương thích.
  • Khối lượng DN100: 8,1 kg ở cả hai mã theo datasheet.

Ứng dụng

Theo datasheet, van xả khí Tecofi dùng để xả hoặc thải các túi khí nằm trong đường ống, giúp chất lỏng lưu thông ổn định và an toàn.

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

  • Mặt bích theo EN 1092-2
  • Lớp phủ theo DIN 30677
  • Giấy chứng nhận tương thích y tế ACS số 24 ACC LY 438 (ghi trong datasheet)

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Mã sản phẩm: PVS4241A
  • Cỡ DN và chuẩn mặt bích/áp suất PN của đường ống
  • Môi chất (nước, nước thải…) và nhiệt độ, áp suất làm việc
  • Số lượng

CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Tài liệu kỹ thuật (datasheet)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Van xả khí gang TECOFI PVS4241A

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model PVS4241A
Thương hiệu Tecofi
Xuất xứ Pháp
Thân Gang dẻo GGG50 (EN-GJS-500-7)
Kết nối Nối bích EN 1092-2, DN100 (datasheet ghi PN10/16)
Áp suất làm việc tối đa 25 bar
Nhiệt độ làm việc tối đa +80°C
Bi (ball) ABS
Môi chất Nước, nước thải, chất lỏng tương thích

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về PVS4241A

PVS4241A khác PVS4251A ở điểm nào?

PVS4241A chỉ có DN100 trong datasheet, mặt bích ghi PN10/16 (K=180, 8 lỗ Ø19), bu lông và đai ốc thép carbon. PVS4251A có DN25–DN150, mặt bích PN10/16/25 (DN100–150 là PN25) và bu lông, đai ốc inox 316.

PVS4241A có cỡ nào và nối bích loại gì?

Datasheet liệt kê DN100: nối bích theo EN 1092-2, kích thước K=180, D1=156, 8 lỗ Ø19. Tiêu đề ghi PN10/16, phần mô tả chung ghi PN25; hãy xác nhận cấp áp mặt bích với CAD trước khi đặt.

Van dùng cho môi chất và nhiệt độ nào?

Nước, nước thải và chất lỏng tương thích, nhiệt độ làm việc tối đa +80°C, áp suất làm việc tối đa 25 bar.

Cần gửi gì để được báo giá PVS4241A?

Mã PVS4241A, cỡ DN, chuẩn mặt bích và PN của đường ống, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá