Van bi đồng Brass mạ Nickel TECOFI BS1152A
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van bi đồng Brass mạ Nickel TECOFI BS1152A

Van bi đồng Brass mạ Nickel TECOFI BS1152A

MÃ SẢN PHẨM
BS1152A
THƯƠNG HIỆU
Tecofi
XUẤT XỨ
Pháp

BS1152A là van bi ren Tecofi bằng đồng thau mạ niken CW617N, lòng van thông suốt, tay gạt thép, cỡ DN8-DN100, 30 bar, -20°C đến +120°C, dùng cho nước, nước uống và khí.

  • Thương hiệu Tecofi
  • Xuất xứ Pháp
  • Thân Đồng thau mạ niken CW617N
  • Kết nối Ren BSP (ISO 228-1)
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van bi đồng Brass mạ Nickel TECOFI BS1152A

BS1152A là van bi ren bằng đồng thau mạ niken của Tecofi (Pháp), lòng van thông suốt, trục chống bung, tay gạt thép, áp suất làm việc tối đa 30 bar, dùng cho nước, nước uống và khí. Trang này chỉ nói về mã BS1152A; mã BS1152B cùng thân van nhưng khác tay gạt và dải cỡ (xem mục khác biệt).

Thông số kỹ thuật

  • Thân và nắp: đồng thau mạ niken CW617N
  • Bi (ball): đồng thau mạ crôm
  • Trục chống bung: đồng thau
  • Đệm làm kín (seat) và gioăng trục: PTFE; O-ring: NBR
  • Đai ốc ép gioăng: đồng thau; đai ốc khóa: đồng thau
  • Tay gạt: thép (tay gạt phẳng)
  • Lòng van thông suốt (full bore)
  • Kết nối: ren BSP theo ISO 228-1
  • Dải cỡ: DN8 (1/4″) đến DN100 (4″)
  • Áp suất làm việc tối đa: 30 bar (6 bar đối với khí)
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C / +120°C

Kích thước, khối lượng và mã đặt hàng

DN (mm) DN (inch) L (mm) L1 (mm) H (mm) L2 (mm) Kg Ref.
8 1/4″ 40,6 10 42,9 87 0,13 BS1152A-02PF0008
10 3/8″ 40,6 10 42,9 87 0,12 BS1152A-02PF0010
15 1/2″ 47,8 11,3 47,2 87 0,18 BS1152A-02PF0015
20 3/4″ 55 12 51,3 87 0,26 BS1152A-02PF0020
25 1″ 66 14,3 61,9 114 0,46 BS1152A-02PF0025
32 1″1/4 80 16,5 69,7 114 0,62 BS1152A-02PF0032
40 1″1/2 91 17,5 79 140 0,89 BS1152A-02PF0040
50 2″ 106 18,5 90,2 140 1,47 BS1152A-02PF0050
65 2″1/2 131 24 117 224 2,68 —
80 3″ 151,5 24,8 127,5 263 4,08 —
100 4″ 168,8 28 135,7 262 5,84 —

Ký hiệu L, L1, H, L2 theo bản vẽ trong datasheet. Dấu “—” nghĩa là mã đặt hàng của cỡ đó chưa có trong danh mục hiện tại của CAD; liên hệ CAD để được kiểm tra.

Khác biệt so với BS1152B

  • Tay gạt bằng thép; BS1152B dùng tay gạt hợp kim nhôm đúc kiểu cánh bướm.
  • Dải cỡ rộng hơn: DN8 đến DN100; BS1152B chỉ có DN8 đến DN25.
  • Kích thước tay gạt (H, L2) và khối lượng khác với BS1152B ở cùng cỡ DN; xem bảng bên dưới.
  • Cùng thân, bi, trục, đệm PTFE, áp suất 30 bar và nhiệt độ -20°C / +120°C với BS1152B.

Ứng dụng

Theo datasheet: phân phối nước và khí. Lưu chất: nước uống, nước, khí (khí tối đa 6 bar).

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

  • Ren BSP theo ISO 228-1.
  • Mục chứng nhận (product approvals) của datasheet này không nêu chứng nhận cụ thể.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Mã sản phẩm hoặc mã đặt hàng (ví dụ BS1152A-02PF0025)
  • Cỡ DN hoặc kích thước ren (inch)
  • Lưu chất (nước, nước uống hay khí) và áp suất, nhiệt độ làm việc
  • Số lượng

CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Tài liệu kỹ thuật (datasheet)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Van bi đồng Brass mạ Nickel TECOFI BS1152A

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model BS1152A
Thương hiệu Tecofi
Xuất xứ Pháp
Thân Đồng thau mạ niken CW617N
Kết nối Ren BSP (ISO 228-1)
Dải cỡ DN8 (1/4") - DN100 (4")
Áp suất làm việc tối đa 30 bar (6 bar với khí)
Nhiệt độ làm việc -20°C / +120°C
Bi (ball) Đồng thau mạ crôm
Trục chống bung Đồng thau
Đệm làm kín PTFE
Tay gạt Thép

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về BS1152A

BS1152A khác BS1152B ở điểm nào?

Cùng thân đồng thau mạ niken CW617N, bi mạ crôm, đệm PTFE, 30 bar. BS1152A dùng tay gạt thép và có cỡ DN8 đến DN100; BS1152B dùng tay gạt hợp kim nhôm đúc kiểu cánh bướm và chỉ có DN8 đến DN25.

BS1152A có những cỡ nào, kết nối ra sao?

Datasheet nêu dải từ DN8 (1/4") đến DN100 (4"), lòng van thông suốt, kết nối ren BSP theo ISO 228-1.

BS1152A chịu được áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?

Áp suất làm việc tối đa 30 bar (tối đa 6 bar với khí), nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +120°C.

BS1152A dùng cho lưu chất nào?

Datasheet nêu nước, nước uống và khí cho hệ thống phân phối nước và khí. Với lưu chất khác (hóa chất, dầu, hơi), hãy gửi thông tin cho CAD để được tư vấn trước khi chọn van.

Cần gửi gì để báo giá BS1152A?

Gửi mã hoặc cỡ DN cần dùng, lưu chất, áp suất, nhiệt độ và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá