Van bi đồng Brass mạ Nickel TECOFI BS1152B
BS1152B là van bi ren Tecofi bằng đồng thau mạ niken CW617N, lòng van thông suốt, tay gạt cánh bướm hợp kim nhôm, cỡ DN8-DN25, 30 bar, -20°C đến +120°C, dùng cho nước, nước uống và khí.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Thân Đồng thau mạ niken CW617N
- Kết nối Ren BSP (ISO 228-1)
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van bi đồng Brass mạ Nickel TECOFI BS1152B
BS1152B là van bi ren bằng đồng thau mạ niken của Tecofi (Pháp), lòng van thông suốt, trục chống bung, tay gạt hợp kim nhôm đúc, áp suất làm việc tối đa 30 bar, dùng cho nước, nước uống và khí. Trang này chỉ nói về mã BS1152B; mã BS1152A cùng thân van nhưng khác tay gạt và dải cỡ (xem mục khác biệt).
Thông số kỹ thuật
- Thân và nắp: đồng thau mạ niken CW617N
- Bi (ball): đồng thau mạ crôm
- Trục chống bung: đồng thau
- Đệm làm kín (seat) và gioăng trục: PTFE; O-ring: NBR
- Đai ốc ép gioăng: đồng thau; đai ốc: đồng thau
- Tay gạt: hợp kim nhôm đúc (tay gạt cánh bướm)
- Lòng van thông suốt (full bore)
- Kết nối: ren BSP theo ISO 228-1
- Dải cỡ: DN8 (1/4″) đến DN25 (1″)
- Áp suất làm việc tối đa: 30 bar (6 bar đối với khí)
- Nhiệt độ làm việc: -20°C / +120°C
Kích thước, khối lượng và mã đặt hàng
| DN (mm) | DN (inch) | L (mm) | L1 (mm) | H (mm) | L2 (mm) | Kg | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 1/4″ | 40,6 | 10 | 33,4 | 54 | 0,11 | BS1152B-02PF0008 |
| 10 | 3/8″ | 40,6 | 10 | 33,4 | 54 | 0,10 | BS1152B-02PF0010 |
| 15 | 1/2″ | 47,8 | 11,3 | 37,7 | 54 | 0,15 | BS1152B-02PF0015 |
| 20 | 3/4″ | 55 | 12 | 41,8 | 54 | 0,23 | BS1152B-02PF0020 |
| 25 | 1″ | 66 | 14,3 | 51,4 | 70 | 0,41 | BS1152B-02PF0025 |
Ký hiệu L, L1, H, L2 theo bản vẽ trong datasheet.
Khác biệt so với BS1152A
- Tay gạt bằng hợp kim nhôm đúc kiểu cánh bướm; BS1152A dùng tay gạt thép.
- Dải cỡ hẹp hơn: DN8 đến DN25; BS1152A có thêm các cỡ DN32 đến DN100.
- Tay gạt thấp hơn và gọn hơn (H, L2 nhỏ hơn) nên van nhẹ hơn BS1152A ở cùng cỡ DN.
- Cùng thân, bi, trục, đệm PTFE, áp suất 30 bar và nhiệt độ -20°C / +120°C với BS1152A.
Ứng dụng
Theo datasheet: phân phối nước và khí. Lưu chất: nước uống, nước, khí (khí tối đa 6 bar).
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
- Ren BSP theo ISO 228-1.
- Mục chứng nhận (product approvals) của datasheet này không nêu chứng nhận cụ thể.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã sản phẩm hoặc mã đặt hàng (ví dụ BS1152B-02PF0025)
- Cỡ DN hoặc kích thước ren (inch)
- Lưu chất (nước, nước uống hay khí) và áp suất, nhiệt độ làm việc
- Số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Van bi đồng Brass mạ Nickel TECOFI BS1152B
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | BS1152B |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Thân | Đồng thau mạ niken CW617N |
| Kết nối | Ren BSP (ISO 228-1) |
| Dải cỡ | DN8 (1/4") - DN25 (1") |
| Áp suất làm việc tối đa | 30 bar (6 bar với khí) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C / +120°C |
| Bi (ball) | Đồng thau mạ crôm |
| Trục chống bung | Đồng thau |
| Đệm làm kín | PTFE |
| Tay gạt | Hợp kim nhôm đúc (cánh bướm) |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về BS1152B
BS1152B khác BS1152A ở điểm nào?
Cùng thân đồng thau mạ niken CW617N, bi mạ crôm, đệm PTFE, 30 bar. BS1152B dùng tay gạt hợp kim nhôm đúc kiểu cánh bướm và chỉ có DN8 đến DN25; BS1152A dùng tay gạt thép và có cỡ DN8 đến DN100.
BS1152B có những cỡ nào, kết nối ra sao?
Datasheet nêu dải từ DN8 (1/4") đến DN25 (1"), lòng van thông suốt, kết nối ren BSP theo ISO 228-1.
BS1152B chịu được áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa 30 bar (tối đa 6 bar với khí), nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +120°C.
Cần cỡ lớn hơn DN25 thì chọn mã nào?
BS1152B dừng ở DN25. Các cỡ lớn hơn nằm trong dải của BS1152A (đến DN100), khác ở tay gạt thép.
Cần gửi gì để báo giá BS1152B?
Gửi mã hoặc cỡ DN cần dùng, lưu chất, áp suất, nhiệt độ và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
