Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Lug TECOFI VPG4648-08, hộp số tay quay
VPG4648-08 là van bướm Lug Tecofi, thân gang dẻo, đĩa gang mạ niken, đệm Heat EPDM, vận hành bằng hộp số tay quay. DN40–DN300, tối đa 16 bar, -20°C đến +130°C; dùng cho cấp nước, xử lý nước, bơm, tưới tiêu, công nghiệp và HVAC.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Dòng van Tecfly VPG Genius
- Kiểu kết nối Lug (có tai, lắp giữa hai mặt bích)
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Lug TECOFI VPG4648-08, hộp số tay quay
VPG4648-08 là van bướm Lug của Tecofi (Pháp), dòng Tecfly VPG Genius: thân gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40), đĩa gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40) mạ niken, đệm Heat EPDM, vận hành bằng hộp số có tay quay gang. Kích thước DN40–DN300, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -20°C / +130°C.
VPG4648-08 khác VPG4648-02 ở điểm nào?
VPG4648-08 khác VPG4648-02 ở bộ phận vận hành: VPG4648-08 dùng hộp số có tay quay gang, còn VPG4648-02 dùng tay gạt một khối bằng nhôm, khóa được bằng ổ khóa treo, cung răng 10 vị trí. Vật liệu thân, đĩa, đệm, dải kích thước (DN40–DN300), áp suất làm việc tối đa 16 bar và nhiệt độ làm việc của hai mã giống nhau theo datasheet Tecofi. Khối lượng của VPG4648-08 là 5,95–45,28 kg tùy cỡ, so với 1,93–38 kg của VPG4648-02.
Cách đọc mã trong dòng VPG (theo danh mục VPG của Tecofi): 46 = Lug, 48 = đĩa gang dẻo mạ niken; hậu tố -02 = tay gạt, -08 = hộp số tay quay.
Thông số kỹ thuật của VPG4648-08
- Kiểu: Lug (có tai, lắp giữa hai mặt bích), Tecfly VPG Genius
- Vận hành: hộp số có tay quay gang
- Thân / đĩa / đệm: gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40) / gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40) mạ niken / Heat EPDM
- Kích thước: DN40–DN300
- Mặt bích / PN: mặt bích ISO PN10/16 đến DN150, PN10 hoặc PN16 từ DN200 đến DN300 (theo EN 1092-2, BS 450, AISI B16.1-5)
- Áp suất làm việc tối đa: 16 bar; nhiệt độ: -20°C / +130°C
Kích thước và khối lượng theo cỡ DN
Bảng lấy từ datasheet Tecofi (bản 16/07/2024). L là chiều dài lắp giữa hai mặt bích (mặt-mặt); khối lượng là khối lượng van theo datasheet.
| DN (mm) | DN (inch) | PN | L (mm) | Khối lượng (kg) | Ref. (EPDM) |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 1″1/2 | PN10/16 | 33 | 5,95 | VPG4648-08EP0040 |
| 50 | 2″ | PN10/16 | 43 | 6,49 | VPG4648-08EP0050 |
| 65 | 2″1/2 | PN10/16 | 45 | 6,99 | VPG4648-08EP0065 |
| 80 | 3″ | PN10/16 | 46 | 8,15 | VPG4648-08EP0080 |
| 100 | 4″ | PN10/16 | 52 | 9,2 | VPG4648-08EP0100 |
| 125 | 5″ | PN10/16 | 54,4 | 11,3 | VPG4648-08EP0125 |
| 150 | 6″ | PN10/16 | 56 | 13,23 | VPG4648-08EP0150 |
| 200 | 8″ | PN10 hoặc PN16 | 60 | 25,96 | PN10: VPG4608-08EP0200 PN16: VPG4648-08EP0200 |
| 250 | 10″ | PN10 hoặc PN16 | 66 | 33,62 | PN10: VPG4608-08EP0250 PN16: VPG4648-08EP0250 |
| 300 | 12″ | PN10 hoặc PN16 | 77 | 45,28 | PN10: VPG4608-08EP0300 PN16: VPG4648-08EP0300 |
Cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ trong bảng mã Tecofi mà CAD đang giữ; ô trống nghĩa là chưa có mã đó trong bảng hiện có, hãy hỏi CAD để xác nhận. Cần đệm khác (ví dụ NBR, FPM), vui lòng ghi rõ trong yêu cầu để CAD kiểm tra với hãng.
Ứng dụng
Theo datasheet Tecofi, VPG4648-08 dùng trong lĩnh vực cấp nước, xử lý nước, bơm, tưới tiêu, công nghiệp và HVAC; lưu chất: nước lạnh, nước nóng, nước thải, chất lỏng xả, v.v. Datasheet khuyến cáo mạnh không dùng cho hơi nước.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
- Thiết kế theo NF EN 593; chiều dài lắp (mặt-mặt) theo NF EN 558 series 20.
- Thử áp lực theo EN 12266-1 và ISO 5208: thân 24 bar, đệm 17,6 bar.
- Sản xuất theo chỉ thị thiết bị áp lực 2014/68/EU (module H).
- Thân sơn epoxy RAL 5015 dày 250 µm, hệ chống ăn mòn C5M theo NF EN ISO 12944.
- Mục chứng nhận trong datasheet ghi “theo yêu cầu” (on request).
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã van: VPG4648-08, kích thước DN và số lượng.
- PN và loại mặt bích đối ứng của đường ống.
- Lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Vật liệu đệm cần dùng (mã này là Heat EPDM) và giấy tờ cần kèm (CO/CQ, chứng nhận ACS cho nước sinh hoạt nếu có).
- Cách vận hành: hộp số tay quay.
Gửi yêu cầu qua nút BÁO GIÁ, CAD phản hồi trong 24 giờ làm việc. Nguồn dữ liệu: datasheet Tecofi VPG4648-08 (bản 16/07/2024, phiên bản B).
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Lug TECOFI VPG4648-08, hộp số tay quay
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | VPG4648-08 |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Dòng van | Tecfly VPG Genius |
| Kiểu kết nối | Lug (có tai, lắp giữa hai mặt bích) |
| Vận hành | Hộp số, tay quay |
| Thân | Gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40) |
| Đĩa | Gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40) mạ niken |
| Đệm (sleeve) | Heat EPDM |
| Dải kích thước | DN40–DN300 |
| Mặt bích / PN | mặt bích ISO PN10/16 đến DN150, PN10 hoặc PN16 từ DN200 đến DN300 (theo EN 1092-2, BS 450, AISI B16.1-5) |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C / +130°C |
| Áp suất thử (thân / đệm) | 24 bar / 17,6 bar |
| Chứng nhận | Theo yêu cầu |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về VPG4648-08
VPG4648-08 khác VPG4648-02 ở điểm nào?
Khác ở vận hành: VPG4648-08 dùng hộp số có tay quay gang, còn VPG4648-02 dùng tay gạt một khối bằng nhôm, khóa được bằng ổ khóa treo, cung răng 10 vị trí. Thân, đĩa, đệm, dải cỡ và áp suất làm việc giống nhau (datasheet Tecofi).
VPG4648-08 có những cỡ DN nào, chịu áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?
Theo datasheet Tecofi (bản 16/07/2024): DN40–DN300, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -20°C đến +130°C. Mặt bích: mặt bích ISO PN10/16 đến DN150, PN10 hoặc PN16 từ DN200 đến DN300 (theo EN 1092-2, BS 450, AISI B16.1-5).
Vật liệu đĩa và đệm của VPG4648-08 là gì?
Thân gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40), đĩa gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40) mạ niken, đệm Heat EPDM. Mục chứng nhận trong datasheet ghi "theo yêu cầu" (on request). Hỏi CAD nếu cần chứng nhận cụ thể.
VPG4648-08 dùng cho lưu chất nào, có dùng cho hơi nước được không?
Theo datasheet: nước lạnh, nước nóng, nước thải, chất lỏng xả. Datasheet khuyến cáo mạnh không dùng cho hơi nước.
Cần gửi thông tin gì để CAD báo giá VPG4648-08?
Gửi kích thước DN và số lượng, PN, lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, vật liệu đệm và cách vận hành. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
