Van bướm thân gang, đĩa inox, kết nối Lug TECOFI VPE4649-08EP, PN16, hộp số tay quay
VPE4649-08EP là van bướm Lug Tecofi, thân gang dẻo, đĩa inox, đệm Heat EPDM, vận hành bằng hộp số tay quay. DN350–DN1200, tối đa 16 bar, -15°C đến +130°C; dùng cho xử lý nước, bơm, tưới tiêu.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Dòng van VPE lug
- Kiểu kết nối Lug (có tai, lắp giữa hai mặt bích)
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van bướm thân gang, đĩa inox, kết nối Lug TECOFI VPE4649-08EP, PN16, hộp số tay quay
VPE4649-08EP là van bướm Lug của Tecofi (Pháp), dòng VPE lug: thân gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40), đĩa inox 316 (CF8M), đệm Heat EPDM, vận hành bằng hộp số tay quay, đầu ra theo mặt bích ISO 5210 để lắp bộ truyền động điện đa vòng. Kích thước DN350–DN1200, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C).
VPE4649-08EP khác VPE4609-08EP ở điểm nào?
VPE4649-08EP có áp suất làm việc tối đa 16 bar (mặt bích PN16), còn VPE4609-08EP là 10 bar (PN10). Áp suất thử thân / đệm của VPE4649-08EP là 24 / 17,6 bar, của VPE4609-08EP là 15 / 11 bar. Vật liệu thân, đĩa (đĩa inox), đệm (Heat EPDM), hộp số tay quay và nhiệt độ làm việc giống nhau.
Cách đọc mã trong dòng VPE (rút ra từ các datasheet Tecofi): 44 = Wafer, 45 = Flanged, 46 = Lug; hai số cuối 08 / 09 = PN10 với đĩa gang / đĩa inox, 48 / 49 = PN16 với đĩa gang / đĩa inox; -08 = hộp số tay quay; EP = đệm EPDM.
Thông số kỹ thuật của VPE4649-08EP
- Kiểu: Lug (có tai, lắp giữa hai mặt bích), VPE lug
- Vận hành: hộp số tay quay, đầu ra theo mặt bích ISO 5210 để lắp bộ truyền động điện đa vòng
- Thân / đĩa / đệm: gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40) / inox 316 (CF8M) / Heat EPDM
- Kích thước: DN350–DN1200
- Mặt bích / PN: mặt bích ISO PN16 theo EN 1092-2
- Áp suất làm việc tối đa: 16 bar; nhiệt độ: -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C)
Kích thước và khối lượng theo cỡ DN
Bảng lấy từ datasheet Tecofi (bản 13/01/2026). L là chiều dài lắp giữa hai mặt bích (mặt-mặt); khối lượng là khối lượng van theo datasheet.
| DN (mm) | DN (inch) | L (mm) | Khối lượng (kg) | Ref. đệm EPDM ACS |
|---|---|---|---|---|
| 350 | 14″ | 77 | 75 | VPE4649-08EPA0350 |
| 400 | 16″ | 102 | 118 | VPE4649-08EPA0400 |
| 450 | 18″ | 114 | 142 | VPE4649-08EPA0450 |
| 500 | 20″ | 127 | 170 | VPE4649-08EPA0500 |
| 600 | 24″ | 152 | 256 | VPE4649-08EPA0600 |
| 700 | 28″ | 163 | 397 | VPE4649-08EPA0700 |
| 800 | 32″ | 188 | 462 | VPE4649-08EPA0800 |
| 900 | 36″ | 203 | 650 | VPE4649-08EPA0900 |
| 1000 | 40″ | 216 | 744 | VPE4649-08EPA1000 |
| 1200 | 48″ | 276 | 1320 | VPE4649-08EPA1200 |
Cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ trong bảng mã Tecofi mà CAD đang giữ; ô trống nghĩa là chưa có mã đó trong bảng hiện có, hãy hỏi CAD để xác nhận. Cần đệm khác (ví dụ NBR, FPM), vui lòng ghi rõ trong yêu cầu để CAD kiểm tra với hãng.
Ứng dụng
Theo datasheet Tecofi, VPE4649-08EP dùng trong lĩnh vực xử lý nước, bơm, tưới tiêu; lưu chất: nước lạnh, nước nóng, nước thải, kiềm, xút (NaOH), v.v.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
- Thiết kế theo NF EN 593; chiều dài lắp (mặt-mặt) theo NF EN 558 series 20.
- Thử áp lực theo EN 12266-1 và ISO 5208: thân 24 bar, đệm 17,6 bar.
- Mục chứng nhận trong datasheet ghi “theo yêu cầu” (on request).
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã van: VPE4649-08EP, kích thước DN và số lượng.
- PN và loại mặt bích đối ứng của đường ống.
- Lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Vật liệu đệm cần dùng (mã này là Heat EPDM) và giấy tờ cần kèm (CO/CQ, chứng nhận ACS cho nước sinh hoạt nếu có).
- Cách vận hành: hộp số tay quay hoặc lắp bộ truyền động điện đa vòng.
Gửi yêu cầu qua nút BÁO GIÁ, CAD phản hồi trong 24 giờ làm việc. Nguồn dữ liệu: datasheet Tecofi VPE4649-08 (bản 13/01/2026, phiên bản A).
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Van bướm thân gang, đĩa inox, kết nối Lug TECOFI VPE4649-08EP, PN16, hộp số tay quay
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | VPE4649-08EP |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Dòng van | VPE lug |
| Kiểu kết nối | Lug (có tai, lắp giữa hai mặt bích) |
| Vận hành | Hộp số tay quay, đầu ra ISO 5210 cho bộ truyền động điện đa vòng |
| Thân | Gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40) |
| Đĩa | Inox 316 (CF8M) |
| Đệm (sleeve) | Heat EPDM |
| Dải kích thước | DN350–DN1200 |
| Mặt bích / PN | mặt bích ISO PN16 theo EN 1092-2 |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C) |
| Áp suất thử (thân / đệm) | 24 bar / 17,6 bar |
| Chứng nhận | Theo yêu cầu |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về VPE4649-08EP
VPE4649-08EP khác VPE4609-08EP ở điểm nào?
VPE4649-08EP dùng mặt bích PN16, tối đa 16 bar; VPE4609-08EP dùng mặt bích PN10, tối đa 10 bar. Vật liệu thân, đĩa, đệm và hộp số tay quay giống nhau (datasheet Tecofi).
VPE4649-08EP có những cỡ DN nào, chịu áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?
Theo datasheet Tecofi (bản 13/01/2026): DN350–DN1200, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -15°C đến +130°C (đỉnh +150°C). Mặt bích: mặt bích ISO PN16 theo EN 1092-2.
Vật liệu đĩa và đệm của VPE4649-08EP là gì?
Thân gang dẻo EN-GJS-400-15 (GGG40), đĩa inox 316 (CF8M), đệm Heat EPDM. Mục chứng nhận trong datasheet ghi "theo yêu cầu" (on request). Hỏi CAD nếu cần chứng nhận cụ thể.
Có lắp được bộ truyền động điện cho VPE4649-08EP không?
Có. Datasheet ghi hộp số có đầu ra theo mặt bích ISO 5210 để lắp bộ truyền động điện đa vòng. Gửi mô-men xoắn, điện áp và thông số bộ truyền động mong muốn để CAD kiểm tra.
Cần gửi thông tin gì để CAD báo giá VPE4649-08EP?
Gửi kích thước DN và số lượng, PN, lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, vật liệu đệm và cách vận hành. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
