Y lọc gang TECOFI F4240C-EA
F4240C-EA là y lọc nối bích PN10/16 của Tecofi, thân gang dẻo, lưới inox 304, DN15–DN400, 16 bar, -10°C đến +300°C. Dùng cho hơi nước và lưu chất tương thích trong mạng nước và mạng sưởi.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Thân Gang dẻo GGG50 (EN-GJS-500-7) DN15-32; GGG40 (EN-GJS-400-15) DN40-400
- Kết nối Nối bích PN10/16, DN15-400 (DN200 chỉ PN16)
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Y lọc gang TECOFI F4240C-EA
F4240C-EA là y lọc nối bích của Tecofi (Pháp), thân và nắp gang dẻo, lưới lọc inox 304, dải cỡ DN15–DN400, dùng cho hơi nước và lưu chất tương thích trong mạng nước và mạng sưởi. Trang này chỉ nói về mã F4240C-EA. Mã anh em F4240B-EP (trang riêng) là loại PN16 cho nước và chất lỏng tương thích, lưới lọc inox 316, nhiệt độ tới +120°C.
Thông số kỹ thuật
- Loại: y lọc nối bích, thân và nắp gang dẻo; dải cỡ DN15 đến DN400
- Thân và nắp: gang dẻo EN-GJS-500-7 (GGG50) cho DN15–32; EN-GJS-400-15 (GGG40) cho DN40–DN400
- Lưới lọc: inox 304; mắt lưới 1,5 mm (DN15–150), 2,5 mm (DN200–350), 3,5 mm (DN400); tháo ra bằng cách nới vít trên nắp
- Nút xả: inox 304, vòng đệm inox 304/graphite; bu lông: thép carbon mạ kẽm (DN40–300), inox 304 (DN15–32)
- Kết nối: mặt bích EN 1092-2 PN10/16 từ DN40 đến DN150; khoan kép PN10 và PN16 từ DN250 đến DN400; DN200 chỉ PN16 (loại PN10 là mã F4200C). Chiều dài chuẩn EN 558-1 series 1 và DIN 3202/1 series F1
- Áp suất làm việc tối đa: 16 bar, giảm dần khi nhiệt độ tăng theo biểu đồ trong datasheet
- Nhiệt độ làm việc tối đa: -10°C đến +300°C
- Môi chất: hơi nước và chất lỏng tương thích; khu vực sử dụng: mạng sưởi, mạng nước
- Lắp ngang hoặc lắp đứng với dòng chảy đi xuống; lớp phủ epoxy lỏng dày 100 µm
Kích thước và khối lượng theo datasheet; cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ:
| DN (mm) | DN (inch) | L (mm) | Mắt lưới (mm) | Kg | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 1/2″ | 130 | 1,5 | 2,9 | F4240C-EA0015 |
| 20 | 3/4″ | 150 | 1,5 | 3,0 | F4240C-EA0020 |
| 25 | 1″ | 160 | 1,5 | 3,2 | F4240C-EA0025 |
| 32 | 1″1/4 | 180 | 1,5 | 5,0 | F4240C-EA0032 |
| 40 | 1″1/2 | 200 | 1,5 | 6,0 | F4240C-EA0040 |
| 50 | 2″ | 230 | 1,5 | 6,5 | F4240C-EA0050 |
| 65 | 2″1/2 | 290 | 1,5 | 8,0 | F4240C-EA0065 |
| 80 | 3″ | 310 | 1,5 | 9,5 | F4240C-EA0080 |
| 100 | 4″ | 350 | 1,5 | 13 | F4240C-EA0100 |
| 125 | 5″ | 400 | 1,5 | 32 | F4240C-EA0125 |
| 150 | 6″ | 480 | 1,5 | 33 | F4240C-EA0150 |
| 200 | 8″ | 600 | 2,5 | 54 | F4240C-EA0200 |
| 250 | 10″ | 730 | 2,5 | 82 | F4240C-EA0250 |
| 300 | 12″ | 850 | 2,5 | 160 | F4240C-EA0300 |
| 350 | 14″ | 980 | 2,5 | 260 | F4240C-EA0350 |
| 400 | 16″ | 1100 | 3,5 | 410 | F4240C-EA0400 |
Khác biệt so với F4240B-EP
- Môi chất: F4240C-EA ghi hơi nước và chất lỏng tương thích; F4240B-EP ghi nước và chất lỏng tương thích.
- Mặt bích: PN10/16 (khoan kép PN10/PN16 từ DN250 trở lên, DN200 chỉ PN16) so với PN16 của F4240B-EP.
- Lưới lọc inox 304, mắt lưới 1,5–3,5 mm (F4240B-EP: inox 316, 1–1,6 mm).
- Nhiệt độ làm việc tới +300°C (F4240B-EP: +120°C).
- Vật liệu thân thay đổi theo cỡ (GGG50 cho DN15–32, GGG40 từ DN40).
- Datasheet F4240C-EA không ghi dấu ACS (chỉ dấu EAC) và không nêu gioăng EPDM ở cấu tạo trừ gioăng 45#+EPDM của DN350–400.
Ứng dụng
Theo datasheet: bảo vệ hệ thống và thiết bị lắp trên đường ống khỏi tạp chất và hạt rắn lớn; khu vực sử dụng là mạng sưởi và mạng nước, môi chất là hơi nước và chất lỏng tương thích.
Tiêu chuẩn / Chứng nhận
- Mặt bích theo EN 1092-2; chiều dài chuẩn theo EN 558-1 series 1 và DIN 3202/1 series F1
- Thử thủy lực theo EN 12266-1, DIN 3230 và ISO 5208 (thân: áp suất làm việc x 1,5)
- Datasheet có dấu EAC
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã sản phẩm: F4240C-EA và mã Ref. của cỡ cần dùng
- Cỡ DN và chuẩn mặt bích (PN10 hay PN16) của đường ống
- Môi chất (hơi nước, nước…), nhiệt độ và áp suất làm việc
- Số lượng
CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
Tài liệu kỹ thuật (datasheet)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Y lọc gang TECOFI F4240C-EA
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | F4240C-EA |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Thân | Gang dẻo GGG50 (EN-GJS-500-7) DN15-32; GGG40 (EN-GJS-400-15) DN40-400 |
| Kết nối | Nối bích PN10/16, DN15-400 (DN200 chỉ PN16) |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | -10°C / +300°C |
| Lưới lọc | Inox 304; DN15-150: Lưới 1,5 mm; DN200-350: Lưới 2,5 mm; DN400: Lưới 3,5 mm |
| Môi chất | Hơi nước và chất lỏng tương thích |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về F4240C-EA
F4240C-EA khác F4240B-EP ở điểm nào?
F4240C-EA dùng cho hơi nước và chất lỏng tương thích, mặt bích PN10/16, lưới inox 304 mắt 1,5–3,5 mm, nhiệt độ tới +300°C. F4240B-EP dùng cho nước và chất lỏng tương thích, mặt bích PN16, lưới inox 316, nhiệt độ tới +120°C.
F4240C-EA có dùng được cho hơi nước không?
Datasheet ghi môi chất là hơi nước và chất lỏng tương thích, áp suất làm việc tối đa 16 bar (giảm dần khi nhiệt độ tăng theo biểu đồ), nhiệt độ tối đa +300°C.
Mặt bích của F4240C-EA là PN10 hay PN16?
PN10/16 từ DN40 đến DN150; khoan kép PN10 và PN16 từ DN250 đến DN400; DN200 chỉ PN16 (bản PN10 là mã F4200C).
Cần gửi gì để được báo giá F4240C-EA?
Mã F4240C-EA, cỡ DN, chuẩn mặt bích, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
