Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Flanged TECOFI VP4548-02, tay gạt
VP4548-02 là van bướm mặt bích Tecofi, thân gang dẻo, đĩa gang dẻo, đệm Heat EPDM, vận hành bằng tay gạt. DN50–DN300, tối đa 16 bar, -15°C đến +130°C; dùng cho xử lý nước, bơm, tưới tiêu.
- Thương hiệu Tecofi
- Xuất xứ Pháp
- Dòng van Tecfly VP
- Kiểu kết nối Có mặt bích (Flanged)
- Hàng chính hãng
- CO/CQ đầy đủ
- Xuất hoá đơn VAT
- Báo giá trong 24 giờ làm việc
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Flanged TECOFI VP4548-02, tay gạt
VP4548-02 là van bướm mặt bích (Flanged) của Tecofi (Pháp), dòng Tecfly VP: thân gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40), đĩa gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40), đệm Heat EPDM, vận hành bằng tay gạt gang dẻo. Kích thước DN50–DN300, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C).
VP4548-02 khác VP4548-08 ở điểm nào?
VP4548-02 khác VP4548-08 ở bộ phận vận hành: VP4548-02 dùng tay gạt gang dẻo, còn VP4548-08 dùng hộp số có tay quay gang. Vật liệu thân, đĩa, đệm, dải kích thước (DN50–DN300), áp suất làm việc tối đa 16 bar và nhiệt độ làm việc của hai mã giống nhau theo datasheet Tecofi. Khối lượng của VP4548-02 là 5,39–51,5 kg tùy cỡ, so với 8–59,8 kg của VP4548-08.
Thông số kỹ thuật của VP4548-02
- Kiểu: Có mặt bích (Flanged), Tecfly VP
- Vận hành: tay gạt gang dẻo
- Thân / đĩa / đệm: gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40) / gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40) / Heat EPDM
- Kích thước: DN50–DN300
- Mặt bích / PN: mặt bích ISO PN10/16 (DN50–DN150) và PN16 (DN200–DN300) theo EN 1092-2
- Áp suất làm việc tối đa: 16 bar; nhiệt độ: -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C)
Kích thước và khối lượng theo cỡ DN
Bảng lấy từ datasheet Tecofi (bản 27/10/2025). L là chiều dài lắp giữa hai mặt bích (mặt-mặt); khối lượng là khối lượng van theo datasheet.
| DN (mm) | DN (inch) | PN | L (mm) | Khối lượng (kg) | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|
| 50 | 2″ | PN10/16 | 42 | 5,39 | VP4548-02EP0050 |
| 65 | 2″1/2 | PN10/16 | 44,7 | 5,69 | VP4548-02EP0065 |
| 80 | 3″ | PN10/16 | 45,2 | 6,91 | VP4548-02EP0080 |
| 100 | 4″ | PN10/16 | 52,1 | 9,79 | VP4548-02EP0100 |
| 125 | 5″ | PN10/16 | 54,4 | 11,09 | VP4548-02EP0125 |
| 150 | 6″ | PN10/16 | 55,8 | 13,69 | VP4548-02EP0150 |
| 200 | 8″ | PN16 | 60,6 | 19,7 | VP4548-02EP0200 |
| 250 | 10″ | PN16 | 65,6 | 31,9 | VP4548-02EP0250 |
| 300 | 12″ | PN16 | 76,9 | 51,5 | VP4548-02EP0300 |
Cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ trong bảng mã Tecofi mà CAD đang giữ; ô trống nghĩa là chưa có mã đó trong bảng hiện có, hãy hỏi CAD để xác nhận. Cần đệm khác (ví dụ NBR, FPM), vui lòng ghi rõ trong yêu cầu để CAD kiểm tra với hãng.
Ứng dụng
Theo datasheet Tecofi, VP4548-02 dùng trong lĩnh vực xử lý nước, bơm, tưới tiêu; lưu chất: nước lạnh, nước nóng, nước thải, chất lỏng xả, kiềm, xút (NaOH), v.v.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
- Thiết kế theo NF EN 593; chiều dài lắp (mặt-mặt) theo NF EN 558 series 20.
- Thử áp lực theo EN 12266-1 và ISO 5208: thân 24 bar, đệm 17,6 bar.
- Sản xuất theo chỉ thị thiết bị áp lực 2014/68/EU (module H).
- Thân sơn epoxy RAL 5015 dày 250 µm, hệ chống ăn mòn C5M theo NF EN ISO 12944.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã van: VP4548-02, kích thước DN và số lượng.
- PN và loại mặt bích đối ứng của đường ống.
- Lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Vật liệu đệm cần dùng (mã này là Heat EPDM) và giấy tờ cần kèm (CO/CQ, chứng nhận ACS cho nước sinh hoạt nếu có).
- Cách vận hành: tay gạt.
Gửi yêu cầu qua nút BÁO GIÁ, CAD phản hồi trong 24 giờ làm việc. Nguồn dữ liệu: datasheet Tecofi VP4548A-02 (bản 27/10/2025, phiên bản B).
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Flanged TECOFI VP4548-02, tay gạt
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ |
|---|---|
| Model | VP4548-02 |
| Thương hiệu | Tecofi |
| Xuất xứ | Pháp |
| Dòng van | Tecfly VP |
| Kiểu kết nối | Có mặt bích (Flanged) |
| Vận hành | Tay gạt |
| Thân | Gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40) |
| Đĩa | Gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40) |
| Đệm (sleeve) | Heat EPDM |
| Dải kích thước | DN50–DN300 |
| Mặt bích / PN | mặt bích ISO PN10/16 (DN50–DN150) và PN16 (DN200–DN300) theo EN 1092-2 |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C) |
| Áp suất thử (thân / đệm) | 24 bar / 17,6 bar |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG
Mã cùng dòng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi thường gặp về VP4548-02
VP4548-02 khác VP4548-08 ở điểm nào?
Khác ở vận hành: VP4548-02 dùng tay gạt gang dẻo, còn VP4548-08 dùng hộp số có tay quay gang. Thân, đĩa, đệm, dải cỡ và áp suất làm việc giống nhau (datasheet Tecofi).
VP4548-02 có những cỡ DN nào, chịu áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?
Theo datasheet Tecofi (bản 27/10/2025): DN50–DN300, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -15°C đến +130°C (đỉnh +150°C). Mặt bích: mặt bích ISO PN10/16 (DN50–DN150) và PN16 (DN200–DN300) theo EN 1092-2.
Vật liệu đĩa và đệm của VP4548-02 là gì?
Thân gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40), đĩa gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40), đệm Heat EPDM.
VP4548-02 dùng cho lưu chất nào?
Theo datasheet: nước lạnh, nước nóng, nước thải, chất lỏng xả, kiềm, xút (NaOH). Cần dùng cho lưu chất khác, hãy gửi tên lưu chất, nhiệt độ và áp suất để CAD kiểm tra với Tecofi.
Cần gửi thông tin gì để CAD báo giá VP4548-02?
Gửi kích thước DN và số lượng, PN, lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, vật liệu đệm và cách vận hành. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.
