Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Flanged TECOFI VP4548-08, hộp số tay quay
HÀNG CHÍNH HÃNG
Xem ảnh lớn
Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Flanged TECOFI VP4548-08, hộp số tay quay

Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Flanged TECOFI VP4548-08, hộp số tay quay

MÃ SẢN PHẨM
VP4548-08
THƯƠNG HIỆU
Tecofi
XUẤT XỨ
Pháp

VP4548-08 là van bướm mặt bích Tecofi, thân gang dẻo, đĩa gang dẻo, đệm Heat EPDM, vận hành bằng hộp số tay quay. DN50–DN300, tối đa 16 bar, -15°C đến +130°C; dùng cho xử lý nước, bơm, tưới tiêu.

  • Thương hiệu Tecofi
  • Xuất xứ Pháp
  • Dòng van Tecfly VP
  • Kiểu kết nối Có mặt bích (Flanged)
YÊU CẦU BÁO GIÁ TẢI DATASHEET (PDF)
  • Hàng chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ
  • Xuất hoá đơn VAT
  • Báo giá trong 24 giờ làm việc
Mô tả sản phẩm Thông số kỹ thuật Cập nhật kỹ thuật 10/2026

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Flanged TECOFI VP4548-08, hộp số tay quay

VP4548-08 là van bướm mặt bích (Flanged) của Tecofi (Pháp), dòng Tecfly VP: thân gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40), đĩa gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40), đệm Heat EPDM, vận hành bằng hộp số có tay quay gang. Kích thước DN50–DN300, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C).

VP4548-08 khác VP4548-02 ở điểm nào?

VP4548-08 khác VP4548-02 ở bộ phận vận hành: VP4548-08 dùng hộp số có tay quay gang, còn VP4548-02 dùng tay gạt gang dẻo. Vật liệu thân, đĩa, đệm, dải kích thước (DN50–DN300), áp suất làm việc tối đa 16 bar và nhiệt độ làm việc của hai mã giống nhau theo datasheet Tecofi. Khối lượng của VP4548-08 là 8–59,8 kg tùy cỡ, so với 5,39–51,5 kg của VP4548-02.

Thông số kỹ thuật của VP4548-08

  • Kiểu: Có mặt bích (Flanged), Tecfly VP
  • Vận hành: hộp số có tay quay gang
  • Thân / đĩa / đệm: gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40) / gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40) / Heat EPDM
  • Kích thước: DN50–DN300
  • Mặt bích / PN: mặt bích ISO PN10/16 (DN50–DN150) và PN16 (DN200–DN300) theo EN 1092-2
  • Áp suất làm việc tối đa: 16 bar; nhiệt độ: -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C)

Kích thước và khối lượng theo cỡ DN

Bảng lấy từ datasheet Tecofi (bản 30/10/2024). L là chiều dài lắp giữa hai mặt bích (mặt-mặt); khối lượng là khối lượng van theo datasheet.

DN (mm) DN (inch) PN L (mm) Khối lượng (kg) Ref.
50 2″ PN10/16 42 8 VP4548-08EP0050
65 2″1/2 PN10/16 44,7 8,3 VP4548-08EP0065
80 3″ PN10/16 45,2 9,52 VP4548-08EP0080
100 4″ PN10/16 52,1 12,4 VP4548-08EP0100
125 5″ PN10/16 54,4 13,7 VP4548-08EP0125
150 6″ PN10/16 55,8 16,3 VP4548-08EP0150
200 8″ PN16 60,6 26,8 VP4548-08EP0200
250 10″ PN16 65,6 39 VP4548-08EP0250
300 12″ PN16 76,9 59,8 VP4548-08EP0300

Cột Ref. là mã đặt hàng theo từng cỡ trong bảng mã Tecofi mà CAD đang giữ; ô trống nghĩa là chưa có mã đó trong bảng hiện có, hãy hỏi CAD để xác nhận. Cần đệm khác (ví dụ NBR, FPM), vui lòng ghi rõ trong yêu cầu để CAD kiểm tra với hãng.

Ứng dụng

Theo datasheet Tecofi, VP4548-08 dùng trong lĩnh vực xử lý nước, bơm, tưới tiêu; lưu chất: nước lạnh, nước nóng, nước thải, chất lỏng xả, kiềm, xút (NaOH), v.v.

Tiêu chuẩn và chứng nhận

  • Thiết kế theo NF EN 593; chiều dài lắp (mặt-mặt) theo NF EN 558 series 20.
  • Thử áp lực theo EN 12266-1 và ISO 5208: thân 24 bar, đệm 17,6 bar.
  • Sản xuất theo chỉ thị thiết bị áp lực 2014/68/EU (module H).
  • Thân sơn epoxy RAL 5015 dày 250 µm, hệ chống ăn mòn C5M theo NF EN ISO 12944.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Mã van: VP4548-08, kích thước DN và số lượng.
  • PN và loại mặt bích đối ứng của đường ống.
  • Lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Vật liệu đệm cần dùng (mã này là Heat EPDM) và giấy tờ cần kèm (CO/CQ, chứng nhận ACS cho nước sinh hoạt nếu có).
  • Cách vận hành: hộp số tay quay.

Gửi yêu cầu qua nút BÁO GIÁ, CAD phản hồi trong 24 giờ làm việc. Nguồn dữ liệu: datasheet Tecofi VP4548A-08 (bản 30/10/2024, phiên bản B).

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số Van bướm thân gang, đĩa gang, kết nối Flanged TECOFI VP4548-08, hộp số tay quay

THÔNG SỐ GIÁ TRỊ / MÔ TẢ
Model VP4548-08
Thương hiệu Tecofi
Xuất xứ Pháp
Dòng van Tecfly VP
Kiểu kết nối Có mặt bích (Flanged)
Vận hành Hộp số, tay quay
Thân Gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40)
Đĩa Gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40)
Đệm (sleeve) Heat EPDM
Dải kích thước DN50–DN300
Mặt bích / PN mặt bích ISO PN10/16 (DN50–DN150) và PN16 (DN200–DN300) theo EN 1092-2
Áp suất làm việc tối đa 16 bar
Nhiệt độ làm việc -15°C / +130°C (đỉnh -30°C / +150°C)
Áp suất thử (thân / đệm) 24 bar / 17,6 bar

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư CAD để được tính chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

CÁC MÃ KHÁC TRONG DÒNG

Mã cùng dòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về VP4548-08

VP4548-08 khác VP4548-02 ở điểm nào?

Khác ở vận hành: VP4548-08 dùng hộp số có tay quay gang, còn VP4548-02 dùng tay gạt gang dẻo. Thân, đĩa, đệm, dải cỡ và áp suất làm việc giống nhau (datasheet Tecofi).

VP4548-08 có những cỡ DN nào, chịu áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?

Theo datasheet Tecofi (bản 30/10/2024): DN50–DN300, áp suất làm việc tối đa 16 bar, nhiệt độ -15°C đến +130°C (đỉnh +150°C). Mặt bích: mặt bích ISO PN10/16 (DN50–DN150) và PN16 (DN200–DN300) theo EN 1092-2.

Vật liệu đĩa và đệm của VP4548-08 là gì?

Thân gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40), đĩa gang dẻo EN-GJS-400 (GGG40), đệm Heat EPDM.

VP4548-08 dùng cho lưu chất nào?

Theo datasheet: nước lạnh, nước nóng, nước thải, chất lỏng xả, kiềm, xút (NaOH). Cần dùng cho lưu chất khác, hãy gửi tên lưu chất, nhiệt độ và áp suất để CAD kiểm tra với Tecofi.

Cần gửi thông tin gì để CAD báo giá VP4548-08?

Gửi kích thước DN và số lượng, PN, lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, vật liệu đệm và cách vận hành. CAD báo giá trong 24 giờ làm việc.

Bạn đã dùng sản phẩm này? Viết đánh giá

Đánh giá của bạn

20 đến 1500 ký tự, không chèn đường dẫn.

CAD chỉ dùng họ tên, công ty và nội dung để hiển thị đánh giá sau khi duyệt. Email chỉ để CAD xác nhận, không hiển thị công khai hay dùng vào việc khác.

Báo giá